把 + 宾语 + 动词 + 了
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 把 + Object + Verb + 了
Giải thích
Một số động từ tự nó đã mang nghĩa “làm mất đi, xử lý dứt điểm” như 忘, 丢, 卖, 扔, 喝, 吃, 关, 换, 删 có thể dùng trong câu 把 chỉ với 了 phía sau, không cần bổ ngữ khác: 我把密码忘了 (tôi quên mất mật khẩu), 他把手机丢了 (anh ấy làm mất điện thoại). 了 vừa chỉ hoàn thành vừa hàm ý đối tượng đã “mất, hết, không còn”. Câu thường diễn tả việc đáng tiếc hoặc kết quả dứt khoát. Lời nhắc nhở dùng 别 trước 把: 别把钥匙丢了 (đừng làm mất chìa khóa).
我把银行卡密码忘了。
wǒ bǎ yínhángkǎ mìmǎ wàng le 。
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi.
我把银行卡密码忘了。
wǒ bǎ yínhángkǎ mìmǎ wàng le 。
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi.
他把新买的手机丢了。
tā bǎ xīn mǎi de shǒujī diū le 。
Anh ấy làm mất chiếc điện thoại mới mua.
搬家时,我把家里那台旧冰箱卖了。
bānjiā shí , wǒ bǎ jiālǐ nà tái jiù bīngxiāng mài le 。
Khi chuyển nhà, tôi đã bán chiếc tủ lạnh cũ ở nhà.
我忘了把银行卡密码。
我把银行卡密码忘了。
Trong câu 把, động từ (+了) đứng SAU tân ngữ của 把, không đặt trước 把.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!