学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/把 + 宾语 + 动词 + 动量/时量补语把 + 宾语 + 动词 + 了把 + 宾语 + 状语 + 动词
时量补语
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

把 + 宾语 + 动词 + 动量/时量补语

Câu chữ 把 với bổ ngữ động lượng / thời lượng: 把…读了两遍

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

把+宾语+动词+动量/时量补语Cấu trúc

Subject + 把 + Object + Verb + 了 + Number + Measure

Giải thích

Sau động từ trong câu 把 có thể là bổ ngữ ĐỘNG LƯỢNG (số lần: 两遍, 三次, 一顿, 一下) hoặc THỜI LƯỢNG (bao lâu: 好几天, 一个小时), cho biết đối tượng đã được xử lý mấy lần hoặc trong bao lâu. Dạng: S + 把 + O + V + 了 + Số + Lượng từ: 同学们把课文读了两遍, 妈妈把他批评了一顿, 他把这个问题考虑了好几天. 了 đứng ngay sau động từ, trước bổ ngữ; bổ ngữ số lần không đặt trước động từ. Trạng ngữ cách thức có thể chen trước động từ: 认真地考虑了好几天.

因为不收拾房间,妈妈把他批评了一顿。

yīnwèi bù shōushi fángjiān , māma bǎ tā pīpíng le yí dùn 。

Vì không dọn phòng nên cậu ấy bị mẹ mắng cho một trận.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    因为不收拾房间,妈妈把他批评了一顿。

    yīnwèi bù shōushi fángjiān , māma bǎ tā pīpíng le yí dùn 。

    Vì không dọn phòng nên cậu ấy bị mẹ mắng cho một trận.

  2. 2

    同学们把课文读了两遍。

    tóngxué men bǎ kèwén dú le liǎng biàn 。

    Các bạn học sinh đã đọc bài khóa hai lượt.

  3. 3

    他把这个问题认真地考虑了好几天。

    tā bǎ zhège wèntí rènzhēn dì kǎolǜ le hǎo jǐ tiān 。

    Anh ấy đã suy nghĩ kỹ vấn đề này mấy ngày liền.

3

Lỗi thường gặp

  • 同学们把课文两遍读了。

    同学们把课文读了两遍。

    Bổ ngữ chỉ số lần đứng SAU động từ (sau 了), không đặt trước động từ.

Trước把 + 宾语 + 动词 + 了Tiếp把 + 宾语 + 状语 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!