X什么X
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb/Adj + 什么 + Verb/Adj
Giải thích
Lặp cùng một động từ hoặc tính từ (thường đơn âm) ở hai bên 什么 để PHẢN ĐỐI, ngăn cản hay trách móc việc người khác đang làm: 吵什么吵 (ồn ào cái gì, đừng ồn nữa), 急什么急 (vội gì mà vội), 哭什么哭. Đây không phải câu hỏi mà là câu cảm thán mang ý "đừng…". Giọng điệu mạnh, thiếu lịch sự, dùng với người quen, người dưới hoặc khi bực bội. Vế sau thường nêu lý do vì sao không nên làm.
吵什么吵,公共场所禁止大声说话!
chǎo shénme chǎo , gōnggòngchǎngsuǒ jìnzhǐ dàshēng shuōhuà !
Ồn ào cái gì, nơi công cộng cấm nói to!
吵什么吵,公共场所禁止大声说话!
chǎo shénme chǎo , gōnggòngchǎngsuǒ jìnzhǐ dàshēng shuōhuà !
Ồn ào cái gì, nơi công cộng cấm nói to!
玩什么玩,作业还没写完呢!
wán shénme wán , zuòyè hái méi xiě wán ne !
Chơi bời gì nữa, bài tập còn chưa làm xong kia kìa!
急什么急,离火车开车还有一个小时呢。
jí shénme jí , lí huǒchē kāichē háiyǒu yí gè xiǎoshí ne 。
Vội gì mà vội, còn một tiếng nữa tàu mới chạy.
哭什么哭吗?
哭什么哭!
X什么X là câu phản bác, ngăn cản chứ không phải câu hỏi thật, nên không thêm 吗.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!