学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/似乎 / 仿佛X什么X真有你/他/她的
似乎
HSK 5 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

似乎 / 仿佛

Cách dùng 似乎 và 仿佛: dường như, cứ như là

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

似乎 / 仿佛Cấu trúc

Subject + 似乎/仿佛 + Verb/Adj/Clause

Giải thích

似乎 (sìhū) và 仿佛 (fǎngfú) đều là phó từ nghĩa "dường như, hình như", sắc thái văn viết hơn 好像. 似乎 nghiêng về PHỎNG ĐOÁN không chắc chắn dựa trên điều quan sát được: 他似乎不太高兴. 仿佛 nghiêng về SO SÁNH, ví von "cứ như là, tựa như", hay dùng trong văn miêu tả và thường đi với 似的/一样 ở cuối: 仿佛在做梦似的. 仿佛 còn làm động từ "giống như", nối thẳng với danh từ (仿佛一幅画); 似乎 không có cách dùng này.

他似乎在犹豫要不要接受这份新工作。

tā sìhū zài yóuyù yàobù yào jiēshòu zhè fèn xīn gōngzuò 。

Hình như anh ấy đang do dự có nên nhận công việc mới này hay không.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他似乎在犹豫要不要接受这份新工作。

    tā sìhū zài yóuyù yàobù yào jiēshòu zhè fèn xīn gōngzuò 。

    Hình như anh ấy đang do dự có nên nhận công việc mới này hay không.

  2. 2

    我们仿佛在哪儿见过似的。

    wǒmen fǎngfú zài nǎr jiànguò shìde 。

    Chúng ta cứ như đã gặp nhau ở đâu rồi ấy.

  3. 3

    他俩见面不打招呼,仿佛谁也不认识谁。

    tā liǎ jiànmiàn bù dǎzhāohu , fǎngfú shuí yě bú rènshi shuí 。

    Hai người gặp nhau mà không chào hỏi, cứ như chẳng ai quen ai.

3

Lỗi thường gặp

  • 远处的山似乎一幅画。

    远处的山仿佛一幅画。

    仿佛 có thể nối thẳng với danh từ để so sánh (= 像); 似乎 chỉ diễn tả phỏng đoán, không thay cho 像 được.

TrướcX什么XTiếp真有你/他/她的

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!