似乎 / 仿佛
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 似乎/仿佛 + Verb/Adj/Clause
Giải thích
似乎 (sìhū) và 仿佛 (fǎngfú) đều là phó từ nghĩa "dường như, hình như", sắc thái văn viết hơn 好像. 似乎 nghiêng về PHỎNG ĐOÁN không chắc chắn dựa trên điều quan sát được: 他似乎不太高兴. 仿佛 nghiêng về SO SÁNH, ví von "cứ như là, tựa như", hay dùng trong văn miêu tả và thường đi với 似的/一样 ở cuối: 仿佛在做梦似的. 仿佛 còn làm động từ "giống như", nối thẳng với danh từ (仿佛一幅画); 似乎 không có cách dùng này.
他似乎在犹豫要不要接受这份新工作。
tā sìhū zài yóuyù yàobù yào jiēshòu zhè fèn xīn gōngzuò 。
Hình như anh ấy đang do dự có nên nhận công việc mới này hay không.
他似乎在犹豫要不要接受这份新工作。
tā sìhū zài yóuyù yàobù yào jiēshòu zhè fèn xīn gōngzuò 。
Hình như anh ấy đang do dự có nên nhận công việc mới này hay không.
我们仿佛在哪儿见过似的。
wǒmen fǎngfú zài nǎr jiànguò shìde 。
Chúng ta cứ như đã gặp nhau ở đâu rồi ấy.
他俩见面不打招呼,仿佛谁也不认识谁。
tā liǎ jiànmiàn bù dǎzhāohu , fǎngfú shuí yě bú rènshi shuí 。
Hai người gặp nhau mà không chào hỏi, cứ như chẳng ai quen ai.
远处的山似乎一幅画。
远处的山仿佛一幅画。
仿佛 có thể nối thẳng với danh từ để so sánh (= 像); 似乎 chỉ diễn tả phỏng đoán, không thay cho 像 được.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!