动词1 + 了 + (宾语) + 就 + 动词2
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + Verb 1 + 了 + (Object) + 就 + Verb 2
Giải thích
了 đứng ngay sau động từ thứ nhất cho biết V1 đã hoàn thành, 就 cho biết V2 xảy ra ngay sau đó: "làm xong V1 là V2". Cấu trúc dùng được cho cả quá khứ (他吃了药就好多了) lẫn tương lai/dự định (下了课就去图书馆) — ở đây 了 chỉ sự hoàn thành, không có nghĩa "đã". Khi nói về tương lai thì cuối câu không thêm 了. So với 一……就……: 一……就 nhấn mạnh sự tức thì hoặc quy luật "hễ… là…".
他吃了药就好多了。
tā chī le yào jiù hǎoduō le 。
Anh ấy uống thuốc xong là đỡ hơn nhiều rồi.
他吃了药就好多了。
tā chī le yào jiù hǎoduō le 。
Anh ấy uống thuốc xong là đỡ hơn nhiều rồi.
我打算下了课就去图书馆。
wǒ dǎsuàn xià le kè jiù qù túshūguǎn 。
Tôi định tan học xong là đi thư viện luôn.
我放了假就去旅游。
wǒ fàng le jiǎ jiù qù lǚyóu 。
Được nghỉ là tôi đi du lịch ngay.
我明天下课了就去图书馆了。
我明天下了课就去图书馆。
了 đứng ngay sau động từ V1 (下了课); việc trong tương lai không thêm 了 ở cuối câu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!