时间副词:才、刚刚、马上、一会儿
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 才/刚刚/马上 + Verb
Giải thích
才 (= 刚): vừa mới, việc mới xảy ra cách đây không lâu, vế sau thường có 还没 / 还不太 (他才到家,还没吃饭). 刚 / 刚刚: vừa mới; 刚刚 còn dùng như danh từ thời gian "vừa nãy" và đứng được đầu câu (= 刚才). 马上: ngay, lập tức, hay đi với 就 (马上就来). 一会儿: một lát — đứng sau động từ chỉ thời lượng (等一会儿) hoặc trước động từ nghĩa "lát nữa" (一会儿见). 先 (trước) xem chủ điểm 先……再/然后; 一直 xem chủ điểm riêng.
他才到家,还没有吃饭呢。
tā cái dào jiā , hái méiyǒu chīfàn ne 。
Anh ấy vừa mới về đến nhà, vẫn chưa ăn cơm.
他才到家,还没有吃饭呢。
tā cái dào jiā , hái méiyǒu chīfàn ne 。
Anh ấy vừa mới về đến nhà, vẫn chưa ăn cơm.
刚刚还是晴天,怎么突然下雨了?
gānggang háishi qíngtiān , zěnme tūrán xiàyǔ le ?
Vừa nãy trời còn nắng, sao tự nhiên lại mưa thế?
请等一会儿,我马上来。
qǐng děng yīhuìr , wǒ mǎ shànglái 。
Xin đợi một lát, tôi đến ngay.
刚他出去了。
他刚出去。
刚 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ; muốn đặt đầu câu thì dùng 刚才 hoặc 刚刚.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!