频率副词:总是(总)、常常、又
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 总是/总/常常/又 + Verb
Giải thích
总是 / 总: luôn luôn, lúc nào cũng — tần suất cao nhất, đôi khi kèm ý phàn nàn (一到冬天,孩子就总生病). 常常: thường thường; phủ định nói 不常, không nói 不常常. 又: lại — việc lặp lại ĐÃ xảy ra (我昨天又看了一遍), hoặc việc chắc chắn lặp lại theo quy luật (明天又是星期一了). Phân biệt với 再: 再 dùng cho việc lặp lại CHƯA xảy ra (明天再看一遍).
上学的时候,我总是让爸爸开车送我。
shàngxué de shíhou , wǒ zǒngshì ràng bàba kāichē sòng wǒ 。
Hồi đi học, lúc nào tôi cũng nhờ bố lái xe đưa đi.
上学的时候,我总是让爸爸开车送我。
shàngxué de shíhou , wǒ zǒngshì ràng bàba kāichē sòng wǒ 。
Hồi đi học, lúc nào tôi cũng nhờ bố lái xe đưa đi.
下课以后,我常常去体育馆打篮球。
xiàkè yǐhòu , wǒ chángcháng qù tǐyùguǎn dǎlánqiú 。
Tan học, tôi thường đến nhà thi đấu chơi bóng rổ.
那个电影太有意思了,我昨天又看了一遍。
nàge diànyǐng tài yǒuyìsi le , wǒ zuótiān yòu kàn le yí biàn 。
Bộ phim đó hay quá, hôm qua tôi lại xem thêm một lần nữa.
这个电影很好看,我明天又看一遍。
这个电影很好看,我明天再看一遍。
Lặp lại trong tương lai (chưa xảy ra) dùng 再; 又 dùng cho việc đã lặp lại.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!