偷偷
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 偷偷 + Verb
Giải thích
偷偷 (tōutōu) là phó từ chỉ cách thức, nghĩa “lén, lén lút, vụng trộm” — làm việc gì mà không muốn người khác biết hoặc phát hiện. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, có thể thêm 地: 偷偷(地)看了一眼. Rất hay kết hợp với câu chữ 把: 偷偷把…装进/告诉/藏起来. So với 悄悄 (lặng lẽ, khẽ khàng — nhấn mạnh không gây tiếng động), 偷偷 nhấn mạnh sự giấu giếm, đôi khi là việc không được phép. Lưu ý: 偷偷 không có nghĩa “ăn trộm”; 偷 (trộm) là động từ, còn 偷偷 là phó từ nên phía sau bắt buộc có động từ.
小女孩偷偷把糖装进了口袋。
xiǎo nǚ hái tōutōu bǎ táng zhuāng jìn le kǒudài 。
Cô bé lén bỏ kẹo vào túi.
小女孩偷偷把糖装进了口袋。
xiǎo nǚ hái tōutōu bǎ táng zhuāng jìn le kǒudài 。
Cô bé lén bỏ kẹo vào túi.
他偷偷把那件事告诉了老师。
tā tōutōu bǎ nà jiàn shì gàosù le lǎoshī 。
Cậu ấy lén kể chuyện đó cho thầy giáo.
上课的时候,他偷偷地看了一眼手机。
shàngkè de shíhou , tā tōutōu dì kàn le yīyǎn shǒujī 。
Trong giờ học, cậu ấy lén liếc nhìn điện thoại một cái.
他偷偷了我的钱包。
他偷了我的钱包。
偷偷 là phó từ, phía sau phải có động từ; “ăn trộm” là động từ 偷.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!