—家 / —子 / —员(后缀)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Noun/Verb + 家/子/员
Giải thích
Ba hậu tố giúp đoán nghĩa từ mới. -家 chỉ người có chuyên môn cao, thành danh trong một lĩnh vực, mang sắc thái kính trọng: 画家 (họa sĩ), 作家 (nhà văn), 音乐家 (nhạc sĩ), 科学家 (nhà khoa học). -员 chỉ người làm một công việc hoặc là thành viên của một tổ chức: 运动员 (vận động viên), 服务员 (nhân viên phục vụ), 售货员 (nhân viên bán hàng), 演员 (diễn viên). -子 là hậu tố danh từ, đọc thanh nhẹ (zi), không thêm nghĩa: 屋子 (căn phòng), 桌子, 帽子, 孩子. Các hậu tố này không thay thế cho nhau được — hãy học cả từ.
你听说过这个画家吗?
nǐ tīngshuō guò zhège huàjiā ma ?
Bạn đã từng nghe nói đến họa sĩ này chưa?
你听说过这个画家吗?
nǐ tīngshuō guò zhège huàjiā ma ?
Bạn đã từng nghe nói đến họa sĩ này chưa?
屋子有点儿小,可是很干净。
wūzi yǒudiǎnr xiǎo , kěshì hěn gānjìng 。
Căn phòng hơi nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
她以前是一名羽毛球运动员。
tā yǐqián shì yì míng yǔmáoqiú yùndòngyuán 。
Trước đây cô ấy là một vận động viên cầu lông.
他是一位有名的运动家。
他是一位有名的运动员。
Người chơi thể thao chuyên nghiệp là 运动员; -家 và -员 không đổi chỗ cho nhau được.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!