老 + 姓 / 老—(前缀)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
老 + Noun
Giải thích
老 đứng trước họ một âm tiết để gọi người quen ngang tuổi hoặc lớn tuổi hơn một cách thân mật: 老李 (anh Lý / bác Lý), 老王, 老张. Đây là cách gọi giữa đồng nghiệp, bạn bè, hàng xóm; người trẻ hơn thì thường gọi 小 + họ (小王). Trong một số danh từ, 老 chỉ là tiền tố cấu tạo từ, hoàn toàn không mang nghĩa "già": 老师 (thầy cô), 老虎 (con hổ), 老鼠 (con chuột) — một con hổ con vẫn là 老虎. Lưu ý: với cấp trên hoặc trong dịp trang trọng, nên gọi họ + chức danh (李经理, 王老师) thay vì 老 + họ.
这家饭店的经理老李是我的朋友。
zhè jiā fàndiàn de jīnglǐ lǎo lǐ shì wǒ de péngyou 。
Anh Lý, quản lý của nhà hàng này, là bạn của tôi.
这家饭店的经理老李是我的朋友。
zhè jiā fàndiàn de jīnglǐ lǎo lǐ shì wǒ de péngyou 。
Anh Lý, quản lý của nhà hàng này, là bạn của tôi.
老王,你今天怎么来得这么早?
lǎo wáng , nǐ jīntiān zěnme láide zhème zǎo ?
Anh Vương ơi, sao hôm nay anh đến sớm thế?
老师说明天带我们去动物园看老虎。
lǎoshī shuōmíng tiān dài wǒmen qù dòngwùyuán kàn lǎohǔ 。
Thầy giáo nói ngày mai sẽ dẫn chúng tôi đi sở thú xem hổ.
老李明,你好!
老李,你好!
老 chỉ ghép với họ (một âm tiết), không ghép với cả họ tên đầy đủ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!