双重否定:没有……不…… / 不能不 / 不会不
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不能不/不会不 + Verb;没有 + Noun + 不 + Verb
Giải thích
Câu phủ định kép dùng hai lần phủ định để khẳng định với giọng điệu MẠNH hơn câu khẳng định thường. 没有 + danh từ + 不 + động từ nghĩa "không ai/không cái gì là không…" (= tất cả đều…); 不能不 nghĩa "không thể không, buộc phải"; 不会不 nghĩa "không thể nào không, chắc chắn sẽ". Dùng được cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết. 不能不 gần nghĩa 不得不 nhưng nhấn vào lý lẽ/tình cảm hơn là hoàn cảnh ép buộc.
这件事没有人不知道。
zhè jiàn shì méi yǒurén bù zhīdào 。
Chuyện này không ai là không biết.
这件事没有人不知道。
zhè jiàn shì méi yǒurén bù zhīdào 。
Chuyện này không ai là không biết.
他病得这么重,我不能不去看看他。
tā bìng dé zhème zhòng , wǒ bùnéngbù qù kàn kàn tā 。
Anh ấy ốm nặng như vậy, tôi không thể không đi thăm anh ấy.
你过生日,他不会不来的。
nǐ guò shēngrì , tā bú huì bù lái de 。
Sinh nhật bạn, anh ấy không thể nào không đến đâu.
没有不人知道这件事。
没有人不知道这件事。
不 đứng sau danh từ, ngay trước động từ: 没有 + Danh từ + 不 + Động từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!