学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/受到/遭到 + 动词在……之际无所不 + 动词
受到
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

受到/遭到 + 动词

Cách dùng 受到 và 遭到 trong tiếng Trung: bị động văn viết

Chủ ngữ + 受到/遭到 + (Ai + 的) + Động từ song âm: 受到欢迎 (được hoan nghênh), 遭到拒绝 (bị từ chối). 遭到 chỉ cho điều xấu.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

受到/遭到+动词Cấu trúc

Subject + 受到/遭到 + (Agent) + Verb

Chủ ngữ + 受到/遭到 + (Ai + 的) + Động từ song âm: 受到欢迎 (được hoan nghênh), 遭到拒绝 (bị từ chối). 遭到 chỉ cho điều xấu.

Giải thích

受到 (shòudào) và 遭到 (zāodào) tạo câu bị động bằng động từ, không cần 被: Chủ ngữ + 受到/遭到 + (Người hành động + 的) + Động từ song âm dùng như danh từ. 受到 trung tính hoặc tích cực (受到欢迎、受到重视、受到影响); 遭到 luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều không may (遭到反对、遭到拒绝、遭到破坏). Dạng này thường gặp trong văn viết, tin tức.

他的建议受到了领导的重视。

Tā de jiànyì shòudào le lǐngdǎo de zhòngshì.

Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.

2

Công thức theo dạng câu

Tích cực/trung tính

Chủ ngữ + 受到 + (Ai + 的) + 欢迎/重视/影响/表扬

她的努力受到了公司的肯定。

Tā de nǔlì shòudào le gōngsī de kěndìng.

Sự nỗ lực của cô ấy được công ty ghi nhận.

Tiêu cực

Chủ ngữ + 遭到 + (Ai + 的) + 反对/拒绝/破坏/批评

他的请求遭到了拒绝。

Tā de qǐngqiú zāodào le jùjué.

Yêu cầu của anh ấy bị từ chối.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá, phản hồi

    Nói về phản ứng của người khác với sự vật, con người.

    • 这款新产品受到了年轻人的追捧。

      Zhè kuǎn xīn chǎnpǐn shòudào le niánqīng rén de zhuī pěng.

      Sản phẩm mới này được giới trẻ săn đón.

  2. 2Thiệt hại, sự cố

    Tin tức về tổn thất, sự việc không may.

    • 这座古城在战争中遭到了严重破坏。

      Zhè zuò gǔ chéng zài zhànzhēng zhōng zāodào le yánzhòng pòhuài.

      Cổ thành này bị tàn phá nghiêm trọng trong chiến tranh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他的建议受到了领导的重视。

    Tā de jiànyì shòudào le lǐngdǎo de zhòngshì.

    Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.

  2. 2

    这部电影上映后受到观众的热烈欢迎。

    Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu shòudào guānzhòng de rèliè huānyíng.

    Bộ phim này sau khi công chiếu được khán giả nhiệt liệt đón nhận.

  3. 3

    这个方案遭到了大多数员工的反对。

    Zhège fāng'àn zāodào le dàduōshù yuángōng de fǎnduì.

    Phương án này bị đa số nhân viên phản đối.

  4. 4

    由于管理不善,这片森林遭到严重破坏。

    Yóuyú guǎnlǐ bú shàn, zhè piàn sēnlín zāodào yánzhòng pòhuài.

    Do quản lý kém, khu rừng này bị tàn phá nghiêm trọng.

  5. 5

    孩子们在成长过程中会受到父母的影响。

    Háizi men zài chéngzhǎng guòchéng zhōng huì shòudào fùmǔ de yǐngxiǎng.

    Trong quá trình trưởng thành, trẻ em chịu ảnh hưởng của cha mẹ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 受到 trung tính hoặc tích cực; 遭到 luôn tiêu cực.
  • Tân ngữ là động từ song âm mang tính danh từ: 欢迎、影响、批评、反对、破坏.
  • Có thể chèn người hành động + 的: 受到老师的表扬.
  • 批评 đi được với cả hai: 受到批评 trung tính hơn, 遭到批评 nhấn sự không may.

Dấu hiệu nhận biết:欢迎重视影响反对破坏

受到

Mẹo nhớ nhanh

受 = nhận lấy; 遭 = gặp nạn → 遭到 chỉ dành cho chuyện xui.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

受到/遭到 + 动词Chủ ngữ + 受到/遭到 + (Ai + 的) + Động từ song âm: 受到欢迎 (được hoan nghênh), 遭到拒绝 (bị từ chối). 遭到 chỉ cho điều xấu.
被被 + Người + Động từ + Bổ ngữ (他被老师批评了); 受到/遭到 + danh động từ (受到老师的批评), văn viết hơn.
受到/遭到 + 动词Chủ ngữ + 受到/遭到 + (Ai + 的) + Động từ song âm: 受到欢迎 (được hoan nghênh), 遭到拒绝 (bị từ chối). 遭到 chỉ cho điều xấu.
遭受遭受 + tổn thất/đau khổ (遭受损失、遭受打击), nặng nề hơn 遭到.
7

Lỗi thường gặp

  • 他的作品遭到了大家的称赞。

    他的作品受到了大家的称赞。

    遭到 chỉ dùng cho điều không may (反对、拒绝、破坏、批评); điều tích cực dùng 受到.

  • 他受到了老师批评了他。

    他受到了老师的批评。

    Sau 受到/遭到 là động từ song âm dùng như danh từ (thường có "… 的"), không thêm tân ngữ hay mệnh đề đầy đủ.

8

Câu hỏi thường gặp

受到批评 và 遭到批评 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa bị phê bình; 遭到 nhấn sắc thái không may, tiêu cực hơn.

Có nói 受到了他打 được không?

Không; nói 他被打了 hoặc 受到了殴打.

Trước在……之际Tiếp无所不 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!