学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/始终渐渐连忙 / 急忙
始终
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

始终

Cách dùng 始终 trong tiếng Trung: từ đầu đến cuối, trước sau vẫn

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

始终Cấu trúc

Subject + 始终 + Verb/Adj

Giải thích

始终 (shǐzhōng) là phó từ đứng trước động từ/tính từ, nghĩa "từ đầu đến cuối, trước sau vẫn": một trạng thái hoặc thái độ KHÔNG ĐỔI suốt cả một quá trình. Hay đi với phủ định: 始终没 (mãi vẫn không), 始终不. So với 一直: 一直 dùng được cho tương lai và cho phương hướng (一直往前走), còn 始终 thì không; 始终 nhấn mạnh tính "trước sau như một" và thường tổng kết cả một quá trình. 始终 cũng làm danh từ trong 贯穿始终 (xuyên suốt từ đầu đến cuối).

最近一年,这套教材的销量始终保持增长。

zuìjìn yì nián , zhè tào jiàocái de xiāoliàng shǐzhōng bǎochí zēngzhǎng 。

Suốt một năm qua, doanh số của bộ giáo trình này luôn tăng trưởng.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    最近一年,这套教材的销量始终保持增长。

    zuìjìn yì nián , zhè tào jiàocái de xiāoliàng shǐzhōng bǎochí zēngzhǎng 。

    Suốt một năm qua, doanh số của bộ giáo trình này luôn tăng trưởng.

  2. 2

    无论如何,亲朋好友始终是你的依靠。

    wúlùnrúhé , qīnpénghǎoyǒu shǐzhōng shì nǐ de yīkào 。

    Dù thế nào đi nữa, người thân và bạn bè vẫn luôn là chỗ dựa của bạn.

  3. 3

    他始终没有告诉我真正的原因。

    tā shǐzhōng méiyǒu gàosù wǒ zhēnzhèng de yuányīn 。

    Từ đầu đến cuối anh ấy vẫn không nói cho tôi biết lý do thật.

3

Lỗi thường gặp

  • 你始终往前走,就能看到银行。

    你一直往前走,就能看到银行。

    始终 không dùng để chỉ hướng đi hay hành động sắp làm; chỉ đường thì dùng 一直.

Trước渐渐Tiếp连忙 / 急忙

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!