学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/渐渐早晚始终
渐渐
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

渐渐

Cách dùng 渐渐 trong tiếng Trung: dần dần

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

渐渐Cấu trúc

Subject + 渐渐 + Verb/Adj

Giải thích

渐渐 (jiànjiàn) là phó từ nghĩa "dần dần", chỉ sự thay đổi diễn ra TỪ TỪ, tự nhiên theo thời gian. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ; có thể thêm 地 (渐渐地) và khi đó còn đứng được ở đầu câu: 渐渐地,我习惯了. Thường đi kèm 了, 起来, 下来, 下去, 变得, 成为. So với 逐渐: nghĩa gần như nhau, nhưng 渐渐 giàu tính miêu tả, hay dùng khi kể chuyện, tả cảnh; 逐渐 trang trọng hơn và dùng được cho thay đổi có trình tự. Vì nói về quá trình nên 渐渐 không đi với phó từ mức độ như 很, 非常.

计算机技术渐渐成为各行各业的关键技术。

jìsuànjī jìshù jiànjiàn chéngwéi gèháng gè yè de guānjiàn jìshù 。

Công nghệ máy tính dần dần trở thành công nghệ then chốt của mọi ngành nghề.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    计算机技术渐渐成为各行各业的关键技术。

    jìsuànjī jìshù jiànjiàn chéngwéi gèháng gè yè de guānjiàn jìshù 。

    Công nghệ máy tính dần dần trở thành công nghệ then chốt của mọi ngành nghề.

  2. 2

    春天一到,气温就开始渐渐上升了。

    chūntiān yí dào , qìwēn jiù kāishǐ jiànjiàn shàngshēng le 。

    Mùa xuân vừa đến, nhiệt độ đã bắt đầu tăng dần.

  3. 3

    天渐渐地黑了,路上的行人越来越少。

    tiān jiànjiàn dì hēi le , lùshang de xíngrén yuèláiyuè shǎo 。

    Trời dần tối, người đi đường ngày càng thưa.

3

Lỗi thường gặp

  • 他的汉语渐渐很好了。

    他的汉语渐渐好起来了。

    渐渐 diễn tả quá trình thay đổi nên không đi với 很; dùng tính từ + 起来/了 để chỉ sự biến đổi.

Trước早晚Tiếp始终

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!