学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/连忙 / 急忙始终亲自
连忙
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

连忙 / 急忙

Cách dùng 连忙 và 急忙: vội vàng, vội

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

连忙 / 急忙Cấu trúc

Subject + 连忙/急忙 + Verb

Giải thích

连忙 (liánmáng) và 急忙 (jímáng) đều là phó từ đứng trước động từ, nghĩa "vội vàng, vội". 连忙 nhấn PHẢN ỨNG NGAY sau một tình huống vừa xảy ra (thấy con ngã → mẹ 连忙 đỡ dậy). 急忙 nhấn trạng thái GẤP GÁP, hấp tấp trong lòng; có thể lặp thành 急急忙忙. Cả hai chủ yếu dùng để KỂ lại việc đã xảy ra, không dùng trong câu mệnh lệnh, đề nghị hay việc tương lai; khi giục người khác, dùng 赶快/赶紧.

妈妈连忙检查摔倒的孩子有没有受伤。

māma liánmáng jiǎnchá shuāidǎo de háizi yǒuméiyǒu shòushāng 。

Mẹ vội kiểm tra xem đứa bé bị ngã có bị thương không.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    妈妈连忙检查摔倒的孩子有没有受伤。

    māma liánmáng jiǎnchá shuāidǎo de háizi yǒuméiyǒu shòushāng 。

    Mẹ vội kiểm tra xem đứa bé bị ngã có bị thương không.

  2. 2

    听到消息后,她急忙收拾行李赶往机场。

    tīngdào xiāoxi hòu , tā jímáng shōushi xíngli gǎnwǎng jīchǎng 。

    Nghe tin xong, cô ấy vội thu dọn hành lý chạy ra sân bay.

  3. 3

    他连忙向交警解释,自己不是故意闯红灯的。

    tā liánmáng xiàng jiāojǐng jiěshì , zìjǐ bú shì gùyì chuǎng hóngdēng de 。

    Anh ta vội giải thích với cảnh sát giao thông rằng mình không cố ý vượt đèn đỏ.

3

Lỗi thường gặp

  • 时间不早了,你连忙走吧!

    时间不早了,你赶快走吧!

    连忙/急忙 chỉ dùng kể việc đã xảy ra, không dùng trong câu mệnh lệnh hay đề nghị; giục người khác thì dùng 赶快/赶紧.

Trước始终Tiếp亲自

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!