学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/时刻迟早至今
时刻
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

时刻

Cách dùng 时刻 trong tiếng Trung: thời khắc, luôn luôn

时刻 = thời khắc (关键时刻); 时刻 + Động từ = luôn luôn…: 时刻准备着.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

时刻Cấu trúc

Adj/Noun + 时刻 | 时刻 + Verb

时刻 = thời khắc (关键时刻); 时刻 + Động từ = luôn luôn…: 时刻准备着.

Giải thích

时刻 (shíkè) làm danh từ chỉ một thời điểm, KHOẢNH KHẮC cụ thể, thường quan trọng hoặc đáng nhớ: 最后时刻 (thời khắc cuối cùng), 美好的时刻, 关键时刻. Làm phó từ đứng trước động từ, nghĩa "mọi lúc, luôn luôn" (时刻注意, 时刻准备着); có thể lặp thành 时时刻刻 để nhấn mạnh. Sắc thái trang trọng hơn 总是.

在最后时刻,他为本队踢进了关键的一球。

Zài zuìhòu shíkè, tā wèi běn duì tī jìn le guānjiàn de yì qiú.

Vào thời khắc cuối cùng, anh ấy đã ghi bàn quyết định cho đội nhà.

2

Công thức theo dạng câu

Danh từ

Tính từ/Danh từ + (的) + 时刻

这是一个历史性的时刻。

Zhè shì yí gè lìshǐ xìng de shíkè.

Đây là một thời khắc lịch sử.

Phó từ

时刻 + Động từ

我们要时刻记住这个教训。

Wǒmen yào shíkè jìzhu zhège jiàoxun.

Chúng ta phải luôn ghi nhớ bài học này.

Lặp nhấn mạnh

时时刻刻 + Động từ

他时时刻刻想着工作。

Tā shíshí kèkè xiǎng zhe gōngzuò.

Anh ấy lúc nào cũng nghĩ về công việc.

3

Cách dùng

  1. 1Khoảnh khắc đáng nhớ

    Văn miêu tả, phát biểu.

    • 毕业典礼是最难忘的时刻。

      Bìyè diǎnlǐ shì zuì nánwàng de shíkè.

      Lễ tốt nghiệp là khoảnh khắc khó quên nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在最后时刻,他为本队踢进了关键的一球。

    Zài zuìhòu shíkè, tā wèi běn duì tī jìn le guānjiàn de yì qiú.

    Vào thời khắc cuối cùng, anh ấy đã ghi bàn quyết định cho đội nhà.

  2. 2

    我永远不会忘记那个美好的时刻。

    Wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì nàge měihǎo de shíkè.

    Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc tươi đẹp ấy.

  3. 3

    开车要时刻注意安全。

    Kāichē yào shíkè zhùyì ānquán.

    Lái xe phải luôn luôn chú ý an toàn.

  4. 4

    妈妈时时刻刻都在关心着我。

    Māma shí shíkè kè dōu zài guānxīn zhe wǒ.

    Mẹ lúc nào cũng quan tâm đến tôi.

  5. 5

    在关键时刻,他总能保持冷静。

    Zài guānjiàn shíkè, tā zǒng néng bǎochí lěngjìng.

    Vào thời khắc then chốt, anh ấy luôn giữ được bình tĩnh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phó từ 时刻 trang trọng hơn 总是.
  • 时刻表 = bảng giờ (tàu xe).
  • Không dùng để hỏi giờ.

Dấu hiệu nhận biết:关键最后注意时时刻刻

时刻

Mẹo nhớ nhanh

时刻 = "thời khắc" Hán Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

时刻时刻 = thời khắc (关键时刻); 时刻 + Động từ = luôn luôn…: 时刻准备着.
时候时候 chỉ thời gian chung (…的时候 = khi…); 时刻 chỉ khoảnh khắc cụ thể, quan trọng.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们要注意时刻安全。

    我们要时刻注意安全。

    Phó từ 时刻 đứng trước động từ.

  • 现在是几时刻?

    现在几点?

    Hỏi giờ dùng 几点; 时刻 chỉ khoảnh khắc mang ý nghĩa.

8

Câu hỏi thường gặp

时刻 và 时候 khác nhau thế nào?

时候 chung chung; 时刻 là khoảnh khắc cụ thể.

时时刻刻 nghĩa là gì?

"Mọi lúc mọi nơi, luôn luôn".

关键时刻 nghĩa là gì?

"Thời khắc then chốt".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 88Ca Trực Đêm Ở Phòng Cấp Cứu - Nói Về Khoảnh Khắc Quan Trọng Và Sự Cảnh Giác Với 时刻
Trước迟早Tiếp至今

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!