学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/十分 / 更加光 / 仅 / 仅仅共 / 全 / 至少
十分
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

十分 / 更加

Phó từ mức độ 十分 (rất, hết sức) và 更加 (càng thêm)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

十分 / 更加Cấu trúc

十分/更加 + Adj/Verb

Giải thích

十分 (shífēn) nghĩa “rất, hết sức”, mức độ tương đương 非常, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý: 十分激动, 十分热情, 十分重视; sắc thái hơi trang trọng hơn 很. Phủ định 不十分 nghĩa “không… lắm” (不十分满意). 更加 (gèngjiā) nghĩa “càng thêm, hơn nữa”, dùng khi mức độ tăng lên so với trước hoặc so với đối tượng khác; thường đi với tính từ/động từ hai âm tiết (更加方便, 更加努力) và hay có 了 cuối câu chỉ sự thay đổi. 更加 giống 更 nhưng nhấn mạnh hơn; với tính từ một âm tiết nên dùng 更 (更好, ít nói 更加好).

她十分激动地对我们表示感谢。

tā shífēn jīdòng dì duì wǒmen biǎoshì gǎnxiè 。

Cô ấy vô cùng xúc động bày tỏ lòng cảm ơn với chúng tôi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    她十分激动地对我们表示感谢。

    tā shífēn jīdòng dì duì wǒmen biǎoshì gǎnxiè 。

    Cô ấy vô cùng xúc động bày tỏ lòng cảm ơn với chúng tôi.

  2. 2

    随着互联网的发展,网上购物变得更加方便了。

    suízhe hùliánwǎng de fāzhǎn , wǎngshàng gòuwù biànde gèngjiā fāngbiàn le 。

    Cùng với sự phát triển của Internet, mua sắm trực tuyến đã trở nên tiện lợi hơn nữa.

  3. 3

    读完这本书,他对中国历史更加感兴趣了。

    dú wán zhè běn shū , tā duì zhōngguó lìshǐ gèngjiā gǎnxìngqù le 。

    Đọc xong cuốn sách này, anh ấy càng thêm hứng thú với lịch sử Trung Quốc.

3

Lỗi thường gặp

  • 他比我十分高。

    他比我高得多。

    Câu so sánh với 比 không đặt 十分/很/非常 trước tính từ; muốn nói “hơn nhiều” dùng 得多/多了, hoặc 更/更加 + tính từ.

Trước光 / 仅 / 仅仅Tiếp共 / 全 / 至少

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!