学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/是……的(说明特征)名词性短语动词 + 给 + 宾语1 + 宾语2
的(说明特征)
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

是……的(说明特征)

是……的 nói đặc điểm, tính chất: … là (loại)…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

是……的(说明特征)Cấu trúc

Subject + 是 + Adj/Noun + 的

Giải thích

Câu 是 + Tính từ/Danh từ + 的 dùng để nói người/vật thuộc loại nào, có đặc điểm gì, mang ý khẳng định, phân loại: 那件衣服是新的 (cái áo đó là đồ mới), 这个手机是坏的 (cái điện thoại này là cái hỏng). Phần "…的" là một cụm chữ 的 thay cho danh từ đã lược (新的 = 新衣服). So với 这件衣服很新 (miêu tả mức độ), câu 是…的 nhấn mạnh sự phân loại, hay dùng để giải thích, phân biệt. Khác với 是…的 nhấn mạnh thời gian, nơi chốn của việc đã xảy ra (我是昨天来的). Phủ định: 不是…的: 这个西瓜不是甜的.

那件衣服是新的,我还没穿过。

nà jiàn yīfu shì xīn de , wǒ hái méi chuānguò 。

Cái áo đó là đồ mới, tôi chưa mặc lần nào.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    那件衣服是新的,我还没穿过。

    nà jiàn yīfu shì xīn de , wǒ hái méi chuānguò 。

    Cái áo đó là đồ mới, tôi chưa mặc lần nào.

  2. 2

    这个手机是坏的,不能用。

    zhège shǒujī shì huài de , bù néng yòng 。

    Cái điện thoại này hỏng rồi, không dùng được.

  3. 3

    这本书是中文的,那本是英文的。

    zhè běn shū shì zhōngwén de , nà běn shì yīngwén de 。

    Quyển sách này là sách tiếng Trung, quyển kia là sách tiếng Anh.

3

Lỗi thường gặp

  • 这个手机是坏。

    这个手机是坏的。

    Tính từ không đứng trơ trọi sau 是; dùng 是 thì phải có 的 ở cuối (是坏的), hoặc bỏ 是 và nói 手机坏了.

Trước名词性短语Tiếp动词 + 给 + 宾语1 + 宾语2

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!