范围副词:只、就、只是、一共、到处
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 只/就/只是/一共/到处 + Verb
Giải thích
Phó từ phạm vi giới hạn hoặc bao quát đối tượng của hành động. 只: chỉ (只有一个哥哥). 就: cũng nghĩa "chỉ", khẩu ngữ, nhấn mạnh số ít; có thể đứng trước danh từ/chủ ngữ (办公室里就张老师一个人). 只是: chỉ là, chẳng qua — giảm nhẹ sự việc (她只是笑了笑). 一共: tổng cộng, đứng trước số lượng hoặc 多少 (一共多少钱?). 到处: khắp nơi, thường đi với 都 (到处都是人). Ngoài ra 一块儿 = 一起 (cùng nhau), khẩu ngữ.
我只有一个哥哥,没有弟弟妹妹。
wǒ zhǐyǒu yí gè gēge , méiyǒu dìdi mèimei 。
Tôi chỉ có một anh trai, không có em trai hay em gái.
我只有一个哥哥,没有弟弟妹妹。
wǒ zhǐyǒu yí gè gēge , méiyǒu dìdi mèimei 。
Tôi chỉ có một anh trai, không có em trai hay em gái.
我就要这两个苹果,一共多少钱?
wǒ jiùyào zhè liǎng gè píngguǒ , yīgòng duōshǎo qián ?
Tôi chỉ lấy hai quả táo này thôi, tổng cộng bao nhiêu tiền?
公园里到处都是老人,他们只是在那儿散散步、聊聊天。
gōngyuán lǐ dàochù dōu shì lǎorén , tāmen zhǐshì zài nàr sàn sànbù 、 liáo liáotiān 。
Trong công viên chỗ nào cũng thấy người già, họ chỉ đi dạo, trò chuyện ở đó thôi.
这些水果多少钱一共?
这些水果一共多少钱?
一共 đứng trước 多少/số lượng, không đặt cuối câu như "hết bao nhiêu tiền tất cả".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!