学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/范围副词:只、就、只是、一共、到处程度副词:比较、更、还、特别、有些、极才 与 就(晚/早,难/易,少/多)
范围副词:只、就、只是、一共、到处
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

范围副词:只、就、只是、一共、到处

Phó từ phạm vi 只, 就, 只是, 一共, 到处: chỉ, chỉ là, tổng cộng, khắp nơi

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

范围副词:只、就、只是、一共、到处Cấu trúc

Subject + 只/就/只是/一共/到处 + Verb

Giải thích

Phó từ phạm vi giới hạn hoặc bao quát đối tượng của hành động. 只: chỉ (只有一个哥哥). 就: cũng nghĩa "chỉ", khẩu ngữ, nhấn mạnh số ít; có thể đứng trước danh từ/chủ ngữ (办公室里就张老师一个人). 只是: chỉ là, chẳng qua — giảm nhẹ sự việc (她只是笑了笑). 一共: tổng cộng, đứng trước số lượng hoặc 多少 (一共多少钱?). 到处: khắp nơi, thường đi với 都 (到处都是人). Ngoài ra 一块儿 = 一起 (cùng nhau), khẩu ngữ.

我只有一个哥哥,没有弟弟妹妹。

wǒ zhǐyǒu yí gè gēge , méiyǒu dìdi mèimei 。

Tôi chỉ có một anh trai, không có em trai hay em gái.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我只有一个哥哥,没有弟弟妹妹。

    wǒ zhǐyǒu yí gè gēge , méiyǒu dìdi mèimei 。

    Tôi chỉ có một anh trai, không có em trai hay em gái.

  2. 2

    我就要这两个苹果,一共多少钱?

    wǒ jiùyào zhè liǎng gè píngguǒ , yīgòng duōshǎo qián ?

    Tôi chỉ lấy hai quả táo này thôi, tổng cộng bao nhiêu tiền?

  3. 3

    公园里到处都是老人,他们只是在那儿散散步、聊聊天。

    gōngyuán lǐ dàochù dōu shì lǎorén , tāmen zhǐshì zài nàr sàn sànbù 、 liáo liáotiān 。

    Trong công viên chỗ nào cũng thấy người già, họ chỉ đi dạo, trò chuyện ở đó thôi.

3

Lỗi thường gặp

  • 这些水果多少钱一共?

    这些水果一共多少钱?

    一共 đứng trước 多少/số lượng, không đặt cuối câu như "hết bao nhiêu tiền tất cả".

Trước程度副词:比较、更、还、特别、有些、极Tiếp才 与 就(晚/早,难/易,少/多)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!