学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/程度副词:比较、更、还、特别、有些、极向 + 方向/处所 + 动词范围副词:只、就、只是、一共、到处
程度副词:比较、更、还、特别、有些、极
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

程度副词:比较、更、还、特别、有些、极

Phó từ mức độ 比较, 更, 还, 特别, 有些, 极: khá, càng/hơn, còn… hơn, đặc biệt, hơi, cực kỳ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

程度副词:比较、更、还、特别、有些、极Cấu trúc

Subject + 比较/更/还/特别/有些/极 + Adj/Verb

Giải thích

Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ. 比较: khá, tương đối (这本书比较简单). 有些: hơi, có phần — thường cho cảm giác không như ý (有些着急), giống 有点儿. 特别: đặc biệt, rất (特别喜欢). 极: cực kỳ, mang màu văn viết (极有兴趣, 极少休息). 更: càng, hơn nữa — ngầm so sánh với trước đây hoặc với cái khác (生活更方便了). 还: còn… hơn, khẩu ngữ, cũng mang ý so sánh (屋子里还凉快一些). Trong câu so sánh 比 chỉ dùng được 更 / 还, không dùng 比较, 特别, 很. (挺 xem chủ điểm 挺……的; 越 xem 越来越.)

这本书的内容比较简单,我读得很快。

zhè běn shū de nèiróng bǐjiào jiǎndān , wǒ dú dé hěn kuài 。

Nội dung cuốn sách này khá đơn giản, tôi đọc rất nhanh.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这本书的内容比较简单,我读得很快。

    zhè běn shū de nèiróng bǐjiào jiǎndān , wǒ dú dé hěn kuài 。

    Nội dung cuốn sách này khá đơn giản, tôi đọc rất nhanh.

  2. 2

    搬家以后,生活更方便了,我特别喜欢现在的家。

    bānjiā yǐhòu , shēnghuó gèng fāngbiàn le , wǒ tèbié xǐhuan xiànzài de jiā 。

    Từ khi chuyển nhà, cuộc sống càng tiện hơn, tôi đặc biệt thích ngôi nhà bây giờ.

  3. 3

    已经十点了,孩子不在家,妈妈心里有些着急。

    yǐjīng shí diǎn le , háizi bú zàijiā , māma xīnli yǒuxiē zháojí 。

    Đã mười giờ rồi mà con không có nhà, mẹ trong lòng hơi sốt ruột.

3

Lỗi thường gặp

  • 他比我比较高。

    他比我更高。

    Trong câu 比 không dùng 比较/特别/很; muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc 还.

Trước向 + 方向/处所 + 动词Tiếp范围副词:只、就、只是、一共、到处

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!