程度副词:比较、更、还、特别、有些、极
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 比较/更/还/特别/有些/极 + Adj/Verb
Giải thích
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ. 比较: khá, tương đối (这本书比较简单). 有些: hơi, có phần — thường cho cảm giác không như ý (有些着急), giống 有点儿. 特别: đặc biệt, rất (特别喜欢). 极: cực kỳ, mang màu văn viết (极有兴趣, 极少休息). 更: càng, hơn nữa — ngầm so sánh với trước đây hoặc với cái khác (生活更方便了). 还: còn… hơn, khẩu ngữ, cũng mang ý so sánh (屋子里还凉快一些). Trong câu so sánh 比 chỉ dùng được 更 / 还, không dùng 比较, 特别, 很. (挺 xem chủ điểm 挺……的; 越 xem 越来越.)
这本书的内容比较简单,我读得很快。
zhè běn shū de nèiróng bǐjiào jiǎndān , wǒ dú dé hěn kuài 。
Nội dung cuốn sách này khá đơn giản, tôi đọc rất nhanh.
这本书的内容比较简单,我读得很快。
zhè běn shū de nèiróng bǐjiào jiǎndān , wǒ dú dé hěn kuài 。
Nội dung cuốn sách này khá đơn giản, tôi đọc rất nhanh.
搬家以后,生活更方便了,我特别喜欢现在的家。
bānjiā yǐhòu , shēnghuó gèng fāngbiàn le , wǒ tèbié xǐhuan xiànzài de jiā 。
Từ khi chuyển nhà, cuộc sống càng tiện hơn, tôi đặc biệt thích ngôi nhà bây giờ.
已经十点了,孩子不在家,妈妈心里有些着急。
yǐjīng shí diǎn le , háizi bú zàijiā , māma xīnli yǒuxiē zháojí 。
Đã mười giờ rồi mà con không có nhà, mẹ trong lòng hơi sốt ruột.
他比我比较高。
他比我更高。
Trong câu 比 không dùng 比较/特别/很; muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc 还.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!