向 + 方向/处所 + 动词
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
向 + Direction/Place + Verb
Giải thích
向 + từ chỉ hướng hoặc nơi chốn đặt TRƯỚC động từ để chỉ hướng của động tác: 向前走 (đi về phía trước), 向左看 (nhìn sang trái), 向门口走去. Nghĩa gần với 往 và 朝. Trong văn viết, 向 còn đứng sau một vài động từ đơn âm: 走向, 看向, 飞向 (老师让大家看向前边). 向 + người (向老师学习, 向他借书) là cách dùng khác — xem chủ điểm 向 + Người + Động từ.
他向门口走去,好像准备离开。
tā xiàng ménkǒu zǒu qù , hǎoxiàng zhǔnbèi líkāi 。
Anh ấy đi về phía cửa, hình như định rời đi.
他向门口走去,好像准备离开。
tā xiàng ménkǒu zǒu qù , hǎoxiàng zhǔnbèi líkāi 。
Anh ấy đi về phía cửa, hình như định rời đi.
从这儿一直向前走,就能看到银行。
cóng zhèr yīzhí xiàngqián zǒu , jiù néng kàndào yínháng 。
Từ đây cứ đi thẳng về phía trước là sẽ thấy ngân hàng.
你向左边看,那个穿红衣服的就是我妹妹。
nǐ xiàng zuǒbian kàn , nàge chuān hóng yīfu de jiùshì wǒ mèimei 。
Bạn nhìn sang bên trái, người mặc áo đỏ chính là em gái tôi.
你走一直向前。
你一直向前走。
Cụm 向 + hướng đứng trước động từ, không đặt sau động từ như "đi thẳng về phía trước".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!