才 与 就(晚/早,难/易,少/多)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Time/Number + 才/就 + Verb
Giải thích
Đứng sau từ chỉ thời gian, số lần, điều kiện, 才 và 就 thể hiện đánh giá trái ngược của người nói. 就: người nói thấy sớm, nhanh, dễ (听一遍就懂了, 六点半就起床了) — câu thường có 了. 才: người nói thấy muộn, chậm, khó (读了三遍才明白, 十点才起床) — câu KHÔNG có 了 ở cuối. Ngoài ra 才 + số lượng nghĩa là "chỉ có, mới có" — người nói thấy ít (才卖了二十多块钱, 才三个人).
课文有点儿难,我读了三遍才明白。
kèwén yǒudiǎnr nán , wǒ dú le sān biàn cái míngbai 。
Bài khóa hơi khó, tôi đọc ba lần mới hiểu.
课文有点儿难,我读了三遍才明白。
kèwén yǒudiǎnr nán , wǒ dú le sān biàn cái míngbai 。
Bài khóa hơi khó, tôi đọc ba lần mới hiểu.
这个句子不难,我听一遍就懂了。
zhège jùzi bùnán , wǒ tīng yí biàn jiù dǒng le 。
Câu này không khó, tôi nghe một lần là hiểu ngay.
这些旧书才卖了二十多块钱。
zhèxiē jiù shū cái mài le èr shí duō kuài qián 。
Chỗ sách cũ này chỉ bán được có hơn hai mươi tệ.
他十点才起床了。
他十点才起床。
才 (muộn) không dùng 了 cuối câu; 就 (sớm) thì thường có 了.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!