学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/东、南、西、北 / 北方、南方、东方、西方 / 中间才 与 就(晚/早,难/易,少/多)根据
北方、南方、东方、西方
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

东、南、西、北 / 北方、南方、东方、西方 / 中间

Danh từ phương hướng: 东, 南, 西, 北, 北方, 东方, 中间

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

东、南、西、北 / 北方、南方、东方、西方 / 中间Cấu trúc

北方/南方/东方/西方/中间

Giải thích

东 (đông), 南 (nam), 西 (tây), 北 (bắc) thường đi kèm 边: 学校东边 (phía đông trường), 往北走 (đi về hướng bắc); hướng ghép nói giống tiếng Việt: 东南, 西北. 北方 / 南方 chỉ miền Bắc / miền Nam của một nước (中国的北方); 东方 / 西方 chỉ phương Đông / phương Tây, hay dùng khi nói về văn hóa, con người (东方人, 西方文化). 中间 nghĩa là "ở giữa": A 和 B 中间, 你们两个人中间. Điểm quan trọng: từ phương vị đứng SAU danh từ mà nó định vị (房间中间, 学校北边) — ngược với trật tự "ở giữa căn phòng" của tiếng Việt.

我听说北方的冬天很冷。

wǒ tīngshuō běifāng de dōngtiān hěn lěng 。

Tôi nghe nói mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我听说北方的冬天很冷。

    wǒ tīngshuō běifāng de dōngtiān hěn lěng 。

    Tôi nghe nói mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.

  2. 2

    你们两个人中间的那个人是谁?

    nǐmen liǎng gèrén zhōngjiān de nà gèrén shì shuí ?

    Người đứng giữa hai bạn là ai vậy?

  3. 3

    东方人和西方人的生活习惯不太一样。

    dōngfāng rén hé xīfāng rén de shēnghuó xíguàn bùtài yīyàng 。

    Thói quen sinh hoạt của người phương Đông và người phương Tây không giống nhau lắm.

3

Lỗi thường gặp

  • 那个人在中间你们。

    那个人在你们中间。

    Từ phương vị (中间, 东边…) đứng sau danh từ/đại từ, không đứng trước như "ở giữa các bạn".

Trước才 与 就(晚/早,难/易,少/多)Tiếp根据

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!