东、南、西、北 / 北方、南方、东方、西方 / 中间
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
北方/南方/东方/西方/中间
Giải thích
东 (đông), 南 (nam), 西 (tây), 北 (bắc) thường đi kèm 边: 学校东边 (phía đông trường), 往北走 (đi về hướng bắc); hướng ghép nói giống tiếng Việt: 东南, 西北. 北方 / 南方 chỉ miền Bắc / miền Nam của một nước (中国的北方); 东方 / 西方 chỉ phương Đông / phương Tây, hay dùng khi nói về văn hóa, con người (东方人, 西方文化). 中间 nghĩa là "ở giữa": A 和 B 中间, 你们两个人中间. Điểm quan trọng: từ phương vị đứng SAU danh từ mà nó định vị (房间中间, 学校北边) — ngược với trật tự "ở giữa căn phòng" của tiếng Việt.
我听说北方的冬天很冷。
wǒ tīngshuō běifāng de dōngtiān hěn lěng 。
Tôi nghe nói mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.
我听说北方的冬天很冷。
wǒ tīngshuō běifāng de dōngtiān hěn lěng 。
Tôi nghe nói mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.
你们两个人中间的那个人是谁?
nǐmen liǎng gèrén zhōngjiān de nà gèrén shì shuí ?
Người đứng giữa hai bạn là ai vậy?
东方人和西方人的生活习惯不太一样。
dōngfāng rén hé xīfāng rén de shēnghuó xíguàn bùtài yīyàng 。
Thói quen sinh hoạt của người phương Đông và người phương Tây không giống nhau lắm.
那个人在中间你们。
那个人在你们中间。
Từ phương vị (中间, 东边…) đứng sau danh từ/đại từ, không đứng trước như "ở giữa các bạn".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!