学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/人家形容词 + 得慌当着……的面
人家
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

人家

Đại từ 人家: người ta; "người ta" chỉ chính mình (nũng nịu)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

人家Cấu trúc

人家 + Verb/Adj

Giải thích

人家 (rénjia, thanh nhẹ) là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng: (1) chỉ người khác nói chung, "người ta" (人家都下班了); (2) chỉ một người cụ thể đã biết, thường đứng trước tên để so sánh (人家小王早就做完了); (3) người nói tự chỉ mình, mang sắc thái nũng nịu, hờn dỗi, chủ yếu do phụ nữ, trẻ em dùng (人家等了你半天). Thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc định ngữ. Khác với 人家 (rénjiā) nghĩa "hộ gia đình" (几户人家), và khác 别人 ở chỗ 人家 mang màu sắc khẩu ngữ, cảm xúc hơn.

人家都已经下班了,你怎么还在加班?

rénjiā dōu yǐjīng xiàbān le , nǐ zěnme hái zài jiābān ?

Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    人家都已经下班了,你怎么还在加班?

    rénjiā dōu yǐjīng xiàbān le , nǐ zěnme hái zài jiābān ?

    Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?

  2. 2

    人家小王早就做完了,你还没开始呢。

    rénjiā xiǎo wáng zǎojiù zuò wánle , nǐ hái méi kāishǐ ne 。

    Tiểu Vương người ta làm xong từ lâu rồi, còn cậu thì vẫn chưa bắt đầu.

  3. 3

    人家等了你半天,你怎么才来!

    rénjiā děng le nǐ bàntiān , nǐ zěnme cái lái !

    Người ta đợi anh cả buổi, sao giờ anh mới đến!

3

Lỗi thường gặp

  • (工作邮件)人家明天会把报告发给您。

    (工作邮件)我明天会把报告发给您。

    人家 tự chỉ mình mang sắc thái nũng nịu, chỉ dùng khi nói chuyện thân mật; trong giao tiếp, văn bản trang trọng phải dùng 我.

Trước形容词 + 得慌Tiếp当着……的面

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!