人家
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
人家 + Verb/Adj
Giải thích
人家 (rénjia, thanh nhẹ) là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng: (1) chỉ người khác nói chung, "người ta" (人家都下班了); (2) chỉ một người cụ thể đã biết, thường đứng trước tên để so sánh (人家小王早就做完了); (3) người nói tự chỉ mình, mang sắc thái nũng nịu, hờn dỗi, chủ yếu do phụ nữ, trẻ em dùng (人家等了你半天). Thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc định ngữ. Khác với 人家 (rénjiā) nghĩa "hộ gia đình" (几户人家), và khác 别人 ở chỗ 人家 mang màu sắc khẩu ngữ, cảm xúc hơn.
人家都已经下班了,你怎么还在加班?
rénjiā dōu yǐjīng xiàbān le , nǐ zěnme hái zài jiābān ?
Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?
人家都已经下班了,你怎么还在加班?
rénjiā dōu yǐjīng xiàbān le , nǐ zěnme hái zài jiābān ?
Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?
人家小王早就做完了,你还没开始呢。
rénjiā xiǎo wáng zǎojiù zuò wánle , nǐ hái méi kāishǐ ne 。
Tiểu Vương người ta làm xong từ lâu rồi, còn cậu thì vẫn chưa bắt đầu.
人家等了你半天,你怎么才来!
rénjiā děng le nǐ bàntiān , nǐ zěnme cái lái !
Người ta đợi anh cả buổi, sao giờ anh mới đến!
(工作邮件)人家明天会把报告发给您。
(工作邮件)我明天会把报告发给您。
人家 tự chỉ mình mang sắc thái nũng nịu, chỉ dùng khi nói chuyện thân mật; trong giao tiếp, văn bản trang trọng phải dùng 我.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!