学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/任何……都/也各 / 各位 / 各种忽然
任何
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

任何……都/也

Cấu trúc 任何……都/也: bất kỳ… nào cũng

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

任何……都/也Cấu trúc

任何 + Noun + 都/也 + Verb

Giải thích

任何 (rènhé) nghĩa “bất kỳ, bất cứ… nào”, đứng trước danh từ (có thể kèm 一 + lượng từ: 任何一家商店) để nói không có ngoại lệ. Khi cụm 任何 + Danh từ đứng trước động từ, phía sau phải có 都 (khẳng định: cái nào cũng…) hoặc 都/也 + 不/没 (phủ định: không… nào cả). Trong câu phủ định, 任何 + Danh từ cũng có thể làm tân ngữ sau động từ: 我没告诉任何人. 任何 hơi trang trọng; khẩu ngữ hay dùng 什么 + 都/也 (什么困难都不怕). 任何 không đi với 些 và không đứng trước số lượng khác “một”.

你遇到任何困难都可以联系我。

nǐ yùdào rènhé kùnnan dōu kěyǐ liánxì wǒ 。

Bạn gặp bất kỳ khó khăn nào cũng có thể liên hệ với tôi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你遇到任何困难都可以联系我。

    nǐ yùdào rènhé kùnnan dōu kěyǐ liánxì wǒ 。

    Bạn gặp bất kỳ khó khăn nào cũng có thể liên hệ với tôi.

  2. 2

    在中国,几乎任何一家商店都可以使用手机支付。

    zài zhōngguó , jīhū rènhé yì jiā shāngdiàn dōu kěyǐ shǐyòng shǒujī zhīfù 。

    Ở Trung Quốc, gần như cửa hàng nào cũng có thể thanh toán bằng điện thoại.

  3. 3

    没有老师的同意,任何人都不能进入实验室。

    méiyǒu lǎoshī de tóngyì , rènhé rén dōu bù néng jìnrù shíyànshì 。

    Không có sự đồng ý của thầy cô thì không ai được vào phòng thí nghiệm.

3

Lỗi thường gặp

  • 我任何地方不想去。

    我任何地方都不想去。

    Khi 任何 + danh từ đứng trước động từ, phải có 都/也 đi kèm.

Trước各 / 各位 / 各种Tiếp忽然

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!