学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/其余即包括
其余
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

其余

Cách dùng 其余 trong tiếng Trung: phần còn lại, những… khác

Một phần…,其余的 + (Danh từ) + … = phần còn lại…: 两个人来了,其余的没来.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

其余Cấu trúc

其余 + Noun

Một phần…,其余的 + (Danh từ) + … = phần còn lại…: 两个人来了,其余的没来.

Giải thích

其余 (qíyú) là đại từ chỉ PHẦN CÒN LẠI, những người/vật khác ngoài phần đã nhắc đến. Thường làm định ngữ: 其余的 + Danh từ (其余的同学), hoặc đứng một mình thay cho danh từ: 其余的 (những cái còn lại). Hay đi với vế trước có 只, 除了: 我只认识他,其余的都不认识. Đồng nghĩa: 其他 (phạm vi rộng hơn), 剩下的 (khẩu ngữ).

怎么只有你们两个人?其余的同学呢?

Zěnme zhǐyǒu nǐmen liǎng gè rén? Qíyú de tóngxué ne?

Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?

2

Công thức theo dạng câu

Định ngữ

其余 + 的 + Danh từ

其余的问题下次再讨论。

Qíyú de wèntí xiàcì zài tǎolùn.

Các vấn đề còn lại lần sau thảo luận tiếp.

Đứng một mình

…,其余的 + 都/也 + Động từ

我吃了一个,其余的给你。

Wǒ chī le yí gè, qíyú de gěi nǐ.

Tôi ăn một cái, phần còn lại cho bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Phân chia, thống kê

    Nêu phần chính rồi phần còn lại.

    • 一半同学同意,其余的反对。

      Yíbàn tóngxué tóngyì, qíyú de fǎnduì.

      Một nửa học sinh đồng ý, số còn lại phản đối.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    怎么只有你们两个人?其余的同学呢?

    Zěnme zhǐyǒu nǐmen liǎng gè rén? Qíyú de tóngxué ne?

    Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?

  2. 2

    我只认识他一个人,其余的都不认识。

    Wǒ zhǐ rènshi tā yí gè rén, qíyú de dōu bú rènshi.

    Tôi chỉ quen mỗi anh ấy, những người còn lại thì không quen ai.

  3. 3

    我们先把重要的事做完,其余的明天再说。

    Wǒmen xiān bǎ zhòngyào de shì zuò wán, qíyú de míngtiān zàishuō.

    Chúng ta làm xong việc quan trọng trước, phần còn lại để mai tính.

  4. 4

    十个人中,三个去了北京,其余的去了上海。

    Shí gè rén zhōng, sān gè qù le Běijīng, qíyú de qù le Shànghǎi.

    Trong mười người, ba người đi Bắc Kinh, số còn lại đi Thượng Hải.

  5. 5

    除了数学,其余的科目他都考得很好。

    Chúle shùxué, qíyú de kēmù tā dōu kǎo de hěn hǎo.

    Ngoài môn toán, các môn còn lại cậu ấy đều thi rất tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cần phạm vi đã nhắc trước.
  • Thường đi với 的.
  • 其他 dùng rộng hơn, không bắt buộc có phạm vi cụ thể.

Dấu hiệu nhận biết:的只除了其他

其余

Mẹo nhớ nhanh

其余 = "kỳ dư" → phần dư còn lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

其余Một phần…,其余的 + (Danh từ) + … = phần còn lại…: 两个人来了,其余的没来.
其他其他 = những cái khác (chung chung: 其他问题); 其余 = phần còn lại trong một tổng thể cụ thể đã nêu.
7

Lỗi thường gặp

  • 其余他们都走了。

    其余的人都走了。

    其余 cần 的 + danh từ hoặc 其余的 thay danh từ; không đi trực tiếp với đại từ nhân xưng.

  • 其余我不知道。(không có phạm vi trước)

    这个我知道,其余的我不知道。

    其余 cần một phạm vi đã nhắc trước đó.

8

Câu hỏi thường gặp

其余 và 其他 khác nhau thế nào?

其余 là phần còn lại trong tổng thể đã nêu; 其他 rộng hơn.

其余的 có thể đứng một mình không?

Có.

其余 và 剩下的 khác nhau thế nào?

剩下的 khẩu ngữ; 其余 trang trọng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 102Chạy Nước Rút Cuối Giai Đoạn Dự Án - Nói Về Phần Còn Lại Với 其余
Trước即Tiếp包括

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!