动词性、形容词性短语和主谓短语作主语
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Chủ ngữ tiếng Trung không nhất thiết là danh từ. Một động từ/cụm động từ (哭, 多穿一点儿, 学汉语), một tính từ/cụm tính từ (太胖了) hoặc cả một cụm chủ vị (身体健康, 你来) đều có thể làm chủ ngữ — đứng nguyên dạng, không cần thêm chữ nào tương đương "việc, sự" và không thêm 的. Vị ngữ của loại câu này thường là lời đánh giá: 好 / 不好, 有用 / 没有用, 重要, 容易, 可以, 有意思.
哭没有用,我们想想办法吧。
kū méi yǒuyòng , wǒmen xiǎng xiǎng bànfǎ ba 。
Khóc cũng chẳng ích gì, chúng ta nghĩ cách đi.
哭没有用,我们想想办法吧。
kū méi yǒuyòng , wǒmen xiǎng xiǎng bànfǎ ba 。
Khóc cũng chẳng ích gì, chúng ta nghĩ cách đi.
多穿一点儿比较好,外面挺冷的。
duō chuān yīdiǎnr bǐjiào hǎo , wàimiàn tǐng lěng de 。
Mặc thêm chút áo thì tốt hơn, bên ngoài khá lạnh đấy.
身体健康最重要。
shēntǐ jiànkāng zuì zhòngyào 。
Sức khỏe tốt là quan trọng nhất.
学汉语的很有意思。
学汉语很有意思。
Cụm động từ làm chủ ngữ giữ nguyên, không thêm 的 hay từ nào tương đương "việc".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!