学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/把字句:主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 补语从……起同位短语(首都北京、我们学生、她一个人)
把字句:主语
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

把字句:主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 补语

Câu chữ 把 cơ bản: 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

把字句:主语+把+宾语+动词+补语Cấu trúc

Subject + 把 + Object + Verb + Complement

Giải thích

Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh: chủ ngữ "xử lý" một người/vật xác định và làm nó thay đổi ra sao. Quy tắc cần nhớ: (1) tân ngữ sau 把 phải là thứ đã xác định, người nghe biết (这些桌子, 晚饭); (2) động từ không đứng trơ trọi — phía sau phải có thành phần khác như bổ ngữ kết quả (准备好, 做完), bổ ngữ xu hướng (搬进去, 拿回来), bổ ngữ trạng thái (洗得干干净净) hoặc ít nhất là 了; (3) 不 / 没 / 别 và động từ năng nguyện (想, 要, 能) đặt TRƯỚC 把; (4) không dùng 把 với động từ không có tác động như 是, 有, 喜欢, 觉得, 知道, và không dùng với bổ ngữ khả năng.

我已经把晚饭准备好了。

wǒ yǐjīng bǎ wǎnfàn zhǔnbèi hǎo le 。

Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối rồi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我已经把晚饭准备好了。

    wǒ yǐjīng bǎ wǎnfàn zhǔnbèi hǎo le 。

    Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối rồi.

  2. 2

    咱们把这些桌子搬进去吧。

    zánmen bǎ zhèxiē zhuōzi bān jìnqù ba 。

    Chúng mình khiêng mấy cái bàn này vào trong đi.

  3. 3

    妈妈把衣服洗得干干净净。

    māma bǎ yīfu xǐ dé gān gānjìng jìng 。

    Mẹ giặt quần áo sạch tinh tươm.

3

Lỗi thường gặp

  • 我把作业做。

    我把作业做完了。

    Trong câu 把, sau động từ phải có thành phần khác (bổ ngữ, 了…), động từ không đứng trơ trọi.

Trước从……起Tiếp同位短语(首都北京、我们学生、她一个人)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!