把字句:主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 补语
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 把 + Object + Verb + Complement
Giải thích
Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh: chủ ngữ "xử lý" một người/vật xác định và làm nó thay đổi ra sao. Quy tắc cần nhớ: (1) tân ngữ sau 把 phải là thứ đã xác định, người nghe biết (这些桌子, 晚饭); (2) động từ không đứng trơ trọi — phía sau phải có thành phần khác như bổ ngữ kết quả (准备好, 做完), bổ ngữ xu hướng (搬进去, 拿回来), bổ ngữ trạng thái (洗得干干净净) hoặc ít nhất là 了; (3) 不 / 没 / 别 và động từ năng nguyện (想, 要, 能) đặt TRƯỚC 把; (4) không dùng 把 với động từ không có tác động như 是, 有, 喜欢, 觉得, 知道, và không dùng với bổ ngữ khả năng.
我已经把晚饭准备好了。
wǒ yǐjīng bǎ wǎnfàn zhǔnbèi hǎo le 。
Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối rồi.
我已经把晚饭准备好了。
wǒ yǐjīng bǎ wǎnfàn zhǔnbèi hǎo le 。
Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối rồi.
咱们把这些桌子搬进去吧。
zánmen bǎ zhèxiē zhuōzi bān jìnqù ba 。
Chúng mình khiêng mấy cái bàn này vào trong đi.
妈妈把衣服洗得干干净净。
māma bǎ yīfu xǐ dé gān gānjìng jìng 。
Mẹ giặt quần áo sạch tinh tươm.
我把作业做。
我把作业做完了。
Trong câu 把, sau động từ phải có thành phần khác (bổ ngữ, 了…), động từ không đứng trơ trọi.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!