同位短语(首都北京、我们学生、她一个人)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Cụm đồng vị gồm hai thành phần đứng liền nhau cùng chỉ MỘT người/vật, giữa chúng không có 的. Các dạng hay gặp: danh từ chung + tên riêng (首都北京, 我的朋友小王); đại từ + danh từ (我们学生 = học sinh chúng tôi, 你们年轻人); đại từ + số lượng (她一个人 = một mình cô ấy, 我们俩, 他们三个). Cả cụm đóng vai một danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nếu chèn 的 vào giữa thì nghĩa đổi thành quan hệ sở hữu.
首都北京是一座很美的城市。
shǒudū běijīng shì yí zuò hěn měi de chéngshì 。
Thủ đô Bắc Kinh là một thành phố rất đẹp.
首都北京是一座很美的城市。
shǒudū běijīng shì yí zuò hěn měi de chéngshì 。
Thủ đô Bắc Kinh là một thành phố rất đẹp.
我们学生每天都要做很多作业。
wǒmen xuésheng měi tiān dōu yào zuò hěn duō zuòyè 。
Học sinh chúng tôi ngày nào cũng phải làm rất nhiều bài tập.
她一个人住在上海。
tā yí gèrén zhù zài shàng hǎi 。
Cô ấy sống một mình ở Thượng Hải.
我们的学生每天都要做很多作业。
我们学生每天都要做很多作业。
Muốn nói "học sinh chúng tôi" thì không thêm 的; thêm 的 thì nghĩa thành "học sinh của chúng tôi" (sở hữu), không còn là đồng vị "chúng tôi — những học sinh".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!