学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/弄可偶尔
弄
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

弄

Cách dùng 弄 trong tiếng Trung: 弄好, 弄坏, 弄清楚

弄 = làm (chung chung, khẩu ngữ). 弄 + Bổ ngữ: 弄坏 (làm hỏng), 弄脏 (làm bẩn), 弄清楚 (làm rõ).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

弄Cấu trúc

弄 + Result/Object

弄 = làm (chung chung, khẩu ngữ). 弄 + Bổ ngữ: 弄坏 (làm hỏng), 弄脏 (làm bẩn), 弄清楚 (làm rõ).

Giải thích

弄 (nòng) là động từ khẩu ngữ nghĩa "làm", có thể thay cho nhiều động từ cụ thể (准备, 做, 修, 拿…) khi không cần nói rõ: 弄点儿吃的 (làm chút gì ăn). 弄 rất hay đi với bổ ngữ kết quả để nói làm cho đồ vật thành trạng thái nào đó: 弄好 (làm xong), 弄脏 (làm bẩn), 弄坏 (làm hỏng), 弄丢 (làm mất), 弄清楚 (làm rõ). Thường kết hợp với câu 把.

关于那个新闻的材料你弄好了吗?我们开会时要用。

Guānyú nàge xīnwén de cáiliào nǐ nòng hǎo le ma? Wǒmen kāihuì shí yào yòng.

Tài liệu về tin tức đó bạn làm xong chưa? Lúc họp chúng ta cần dùng.

2

Công thức theo dạng câu

Làm (chung)

弄 + (点儿) + Danh từ

我去弄点儿水来。

Wǒ qù nòng diǎnr shuǐ lái.

Tôi đi lấy chút nước.

Với bổ ngữ

(把 + Tân ngữ) + 弄 + Bổ ngữ kết quả

他把我的电脑弄坏了。

Tā bǎ wǒ de diànnǎo nòng huài le.

Anh ấy làm hỏng máy tính của tôi.

3

Cách dùng

  1. 1Gây ra kết quả không mong muốn

    Kết hợp 把, 别.

    • 别把衣服弄湿了。

      Bié bǎ yīfu nòng shī le.

      Đừng làm ướt quần áo.

  2. 2Làm rõ, xử lý

    弄清楚, 弄明白.

    • 我们得先弄明白问题在哪儿。

      Wǒmen děi xiān nòng míngbai wèntí zài nǎr.

      Chúng ta phải làm rõ vấn đề nằm ở đâu trước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    关于那个新闻的材料你弄好了吗?我们开会时要用。

    Guānyú nàge xīnwén de cáiliào nǐ nòng hǎo le ma? Wǒmen kāihuì shí yào yòng.

    Tài liệu về tin tức đó bạn làm xong chưa? Lúc họp chúng ta cần dùng.

  2. 2

    对不起,我把你的书弄脏了。

    Duìbuqǐ, wǒ bǎ nǐ de shū nòng zāng le.

    Xin lỗi, tôi làm bẩn sách của bạn rồi.

  3. 3

    我饿了,你帮我弄点儿吃的吧。

    Wǒ è le, nǐ bāng wǒ nòng diǎnr chī de ba.

    Tôi đói rồi, bạn làm giúp tôi chút gì ăn nhé.

  4. 4

    这个问题我还没弄清楚。

    Zhège wèntí wǒ hái méi nòng qīngchu.

    Vấn đề này tôi vẫn chưa làm rõ.

  5. 5

    小心点儿,别把手机弄坏了。

    Xiǎoxīn diǎnr, bié bǎ shǒujī nòng huài le.

    Cẩn thận chút, đừng làm hỏng điện thoại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 弄 dùng khi không muốn/không cần nói động từ cụ thể.
  • Thường đi với bổ ngữ kết quả.
  • Chỉ dùng trong khẩu ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:把好坏清楚

弄

Mẹo nhớ nhanh

弄 giống "làm" chung chung trong tiếng Việt: làm hỏng, làm bẩn, làm mất, làm rõ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

弄弄 = làm (chung chung, khẩu ngữ). 弄 + Bổ ngữ: 弄坏 (làm hỏng), 弄脏 (làm bẩn), 弄清楚 (làm rõ).
做 / 干做 cụ thể hơn (做饭); 干 khẩu ngữ "làm việc"; 弄 chung chung nhất, hay đi với bổ ngữ kết quả.
7

Lỗi thường gặp

  • 我把你的书脏了。

    我把你的书弄脏了。

    Câu 把 cần động từ; "làm bẩn" là 弄脏.

  • 请您弄一下这份合同。(văn trang trọng)

    请您看一下这份合同。

    弄 khẩu ngữ, chung chung; văn trang trọng dùng động từ cụ thể.

8

Câu hỏi thường gặp

弄 và 做 khác nhau thế nào?

做 cụ thể, dùng cả văn viết; 弄 khẩu ngữ, chung chung.

弄清楚 nghĩa là gì?

"Làm rõ, tìm hiểu rõ".

弄 hay đi với cấu trúc nào?

Câu 把 và bổ ngữ kết quả.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 16Máy In Văn Phòng Bị Hỏng - Nói Chuyện Sửa Chữa Với Động Từ 弄
Trước可Tiếp偶尔

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!