学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)当然 / 其实 / 终于看来
得(děi)
HSK 3 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)

Động từ năng nguyện 需要, 应该/该, 愿意, 得 (děi): cần, nên, sẵn lòng, phải

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)Cấu trúc

Subject + 需要/应该/该/愿意/得 + Verb

Giải thích

Bốn động từ năng nguyện đứng trước động từ chính. 需要: cần (do yêu cầu khách quan), cũng đi được với danh từ (需要时间). 应该 / 该: nên, lẽ ra phải (lời khuyên, bổn phận); 该 mang tính khẩu ngữ và hay đi với 了 (xem 该……了). 愿意: sẵn lòng, bằng lòng làm gì (ý muốn chủ quan), có thể thêm 很 (很愿意). 得 (đọc děi): phải, không thể không — khẩu ngữ, sắc thái bắt buộc mạnh. Phủ định: 不需要, 不应该, 不愿意; riêng 得 (děi) không nói 不得 mà phủ định bằng 不用 (không cần).

医生说我感冒了,需要吃药,应该多休息。

yīshēng shuō wǒ gǎnmào le , xūyào chī yào , yīnggāi duō xiūxi 。

Bác sĩ nói tôi bị cảm, cần uống thuốc và nên nghỉ ngơi nhiều.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    医生说我感冒了,需要吃药,应该多休息。

    yīshēng shuō wǒ gǎnmào le , xūyào chī yào , yīnggāi duō xiūxi 。

    Bác sĩ nói tôi bị cảm, cần uống thuốc và nên nghỉ ngơi nhiều.

  2. 2

    你愿意帮我学习汉语吗?

    nǐ yuànyì bāng wǒ xuéxí hànyǔ ma ?

    Bạn có sẵn lòng giúp tôi học tiếng Trung không?

  3. 3

    我明天有考试,今天得认真复习。

    wǒ míngtiān yǒu kǎoshì , jīntiān dé rènzhēn fùxí 。

    Mai tôi có bài thi nên hôm nay phải ôn tập nghiêm túc.

3

Lỗi thường gặp

  • 明天是周末,我不得早起。

    明天是周末,我不用早起。

    Phủ định của 得 (děi, phải) là 不用 (không cần), không nói 不得.

Trước当然 / 其实 / 终于Tiếp看来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!