需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 需要/应该/该/愿意/得 + Verb
Giải thích
Bốn động từ năng nguyện đứng trước động từ chính. 需要: cần (do yêu cầu khách quan), cũng đi được với danh từ (需要时间). 应该 / 该: nên, lẽ ra phải (lời khuyên, bổn phận); 该 mang tính khẩu ngữ và hay đi với 了 (xem 该……了). 愿意: sẵn lòng, bằng lòng làm gì (ý muốn chủ quan), có thể thêm 很 (很愿意). 得 (đọc děi): phải, không thể không — khẩu ngữ, sắc thái bắt buộc mạnh. Phủ định: 不需要, 不应该, 不愿意; riêng 得 (děi) không nói 不得 mà phủ định bằng 不用 (không cần).
医生说我感冒了,需要吃药,应该多休息。
yīshēng shuō wǒ gǎnmào le , xūyào chī yào , yīnggāi duō xiūxi 。
Bác sĩ nói tôi bị cảm, cần uống thuốc và nên nghỉ ngơi nhiều.
医生说我感冒了,需要吃药,应该多休息。
yīshēng shuō wǒ gǎnmào le , xūyào chī yào , yīnggāi duō xiūxi 。
Bác sĩ nói tôi bị cảm, cần uống thuốc và nên nghỉ ngơi nhiều.
你愿意帮我学习汉语吗?
nǐ yuànyì bāng wǒ xuéxí hànyǔ ma ?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi học tiếng Trung không?
我明天有考试,今天得认真复习。
wǒ míngtiān yǒu kǎoshì , jīntiān dé rènzhēn fùxí 。
Mai tôi có bài thi nên hôm nay phải ôn tập nghiêm túc.
明天是周末,我不得早起。
明天是周末,我不用早起。
Phủ định của 得 (děi, phải) là 不用 (không cần), không nói 不得.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!