当然 / 其实 / 终于
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 当然/其实/终于 + Verb
Giải thích
当然: dĩ nhiên, tất nhiên — điều hiển nhiên, đồng ý ngay; có thể đứng một mình để trả lời (当然!) hoặc đứng đầu câu (当然没问题). 其实: thật ra — nêu sự thật trái với điều người khác (hoặc mình) tưởng, hay đi sau 以为, 看上去 (我以为…,其实…). 终于: cuối cùng cũng — kết quả mong đợi đến sau một thời gian dài chờ đợi, cố gắng; câu thường có 了. Nếu kết quả không như mong muốn thì không dùng 终于 mà dùng 最后 / 还是.
我当然愿意帮助你。
wǒ dāngrán yuànyì bāngzhù nǐ 。
Tất nhiên là tôi sẵn lòng giúp bạn.
我当然愿意帮助你。
wǒ dāngrán yuànyì bāngzhù nǐ 。
Tất nhiên là tôi sẵn lòng giúp bạn.
我以为他回国了,其实他一直在中国。
wǒ yǐwéi tā huíguó le , qíshí tā yīzhí zài zhōngguó 。
Tôi cứ tưởng anh ấy về nước rồi, thật ra anh ấy vẫn luôn ở Trung Quốc.
考试终于结束了,我太开心了。
kǎoshì zhōngyú jiéshù le , wǒ tài kāixīn le 。
Cuối cùng kỳ thi cũng kết thúc rồi, tôi vui quá.
我们等了一个小时,他终于没来。
我们等了一个小时,他最后还是没来。
终于 dùng cho kết quả mong đợi đã đến; kết quả không như ý dùng 最后/还是.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!