必须 / 一定 / 好像 / 几乎
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 必须/一定/好像/几乎 + Verb
Giải thích
Các phó từ thể hiện thái độ, mức chắc chắn của người nói, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. 必须: bắt buộc phải (quy định, yêu cầu). 一定: nhất định, chắc chắn — vừa diễn đạt quyết tâm (我一定不会迟到) vừa diễn đạt phỏng đoán chắc chắn (他一定累了); 不一定 = chưa chắc. 好像: hình như, có vẻ — phỏng đoán dựa trên cảm giác, không chắc chắn. 几乎: hầu như, gần như — thường đi với 都 / 没 / 不 (几乎每天都去, 几乎没有时间). (大概, 差不多 xem chủ điểm riêng.)
老师要求我们必须每天复习。
lǎoshī yāoqiú wǒmen bìxū měi tiān fùxí 。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi bắt buộc phải ôn bài mỗi ngày.
老师要求我们必须每天复习。
lǎoshī yāoqiú wǒmen bìxū měi tiān fùxí 。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi bắt buộc phải ôn bài mỗi ngày.
她好像没有明白我的意思。
tā hǎoxiàng méiyǒu míngbai wǒ de yìsi 。
Hình như cô ấy chưa hiểu ý tôi.
他太忙了,几乎没有时间休息,明天不一定能来。
tā tài máng le , jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi , míngtiān bùyīdìng néng lái 。
Anh ấy bận quá, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi, ngày mai chưa chắc đến được.
明天不上课,你不必须来。
明天不上课,你不用来。
Phủ định của 必须 là 不用 hoặc 不必, không nói 不必须.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!