不用 / 不必
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不用/不必 + Verb
Giải thích
不用 và 不必 nghĩa là "không cần, khỏi phải", là dạng phủ định của 必须, 得 (děi), 需要, 要 (phải). 不用 mang tính khẩu ngữ, rất thường gặp; 不必 trang trọng hơn một chút. 不用 còn dùng một mình trong câu đáp lịch sự: 不用了,谢谢 / 不用谢. Đừng nhầm với 不要 / 别: đó là "đừng" (ngăn cấm, khuyên can), còn 不用 chỉ là "không cần".
你可以用手机买票,不必去车站。
nǐ kěyǐ yòng shǒujī mǎi piào , bùbì qù chēzhàn 。
Bạn có thể mua vé bằng điện thoại, không cần ra ga.
你可以用手机买票,不必去车站。
nǐ kěyǐ yòng shǒujī mǎi piào , bùbì qù chēzhàn 。
Bạn có thể mua vé bằng điện thoại, không cần ra ga.
不用担心,我们一起帮你准备。
bùyòng dānxīn , wǒmen yīqǐ bāng nǐ zhǔnbèi 。
Không cần lo, chúng tôi sẽ cùng giúp bạn chuẩn bị.
明天是周末,你不用早起。
míngtiān shì zhōumò , nǐ bùyòng zǎo qǐ 。
Mai là cuối tuần, bạn không cần dậy sớm.
明天你不要来,我们不开会。
明天你不用来,我们不开会。
不要 là "đừng" (ngăn cấm); muốn nói "không cần" phải dùng 不用/不必.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!