学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/看来需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)看上去
看来
HSK 3 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

看来

Cách dùng 看来: xem ra, có vẻ như

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

看来Cấu trúc

Fact,看来 + Conclusion

Giải thích

看来 dùng để rút ra nhận định, phỏng đoán từ tình huống trước mắt: "xem ra…, có vẻ…". Thường đứng đầu vế sau, sau khi đã nêu căn cứ: 电梯坏了,看来咱们只能走楼梯了. Phân biệt: 看起来 / 看上去 miêu tả vẻ bề ngoài nhìn thấy (这个菜看起来很好吃); 在……看来 nêu ý kiến của ai đó (在我看来).

电梯坏了,看来咱们只能走楼梯了。

diàntī huài le , kànlai zánmen zhǐnéng zǒu lóutī le 。

Thang máy hỏng rồi, xem ra chúng ta chỉ có thể đi cầu thang bộ.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    电梯坏了,看来咱们只能走楼梯了。

    diàntī huài le , kànlai zánmen zhǐnéng zǒu lóutī le 。

    Thang máy hỏng rồi, xem ra chúng ta chỉ có thể đi cầu thang bộ.

  2. 2

    这么晚了,看来他今天不会来了。

    zhème wǎn le , kànlai tā jīntiān bú huì lái le 。

    Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến đâu.

  3. 3

    你一直在笑,看来考得不错吧?

    nǐ yīzhí zài xiào , kànlai kǎo dé bùcuò ba ?

    Bạn cứ cười suốt, xem ra thi tốt lắm nhỉ?

3

Lỗi thường gặp

  • 这个菜看来很好吃。

    这个菜看起来很好吃。

    Miêu tả vẻ bề ngoài dùng 看起来/看上去; 看来 dùng để rút ra kết luận từ tình huống.

Trước需要 / 应该(该)/ 愿意 / 得(děi)Tiếp看上去

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!