学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/看上去看来不怎么样 / 不怎么 + 形容词
看上去
HSK 3 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

看上去

Cách dùng 看上去: trông, nhìn có vẻ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

看上去Cấu trúc

Subject + 看上去 + Adj/Verb

Giải thích

看上去 nghĩa là "trông, nhìn qua thì", dùng để đánh giá dựa vào vẻ bề ngoài nhìn thấy, gần như đồng nghĩa với 看起来. Thường đứng sau chủ ngữ, trước tính từ/cụm vị ngữ; hay đi với 其实 ở vế sau khi thực tế khác với vẻ ngoài: 看上去很难,其实很简单. Chỉ dùng cho thứ nhìn thấy được; cảm nhận qua tai dùng 听起来.

这道题看上去很难,其实很简单。

zhè dào tí kànshangqu hěn nán , qíshí hěn jiǎndān 。

Bài này trông có vẻ khó, thật ra rất dễ.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这道题看上去很难,其实很简单。

    zhè dào tí kànshangqu hěn nán , qíshí hěn jiǎndān 。

    Bài này trông có vẻ khó, thật ra rất dễ.

  2. 2

    她看上去不像五十多岁的人。

    tā kànshangqu bú xiàng wǔ shí duō suì de rén 。

    Trông cô ấy không giống người ngoài năm mươi tuổi.

  3. 3

    这个房间看上去很干净。

    zhège fángjiān kànshangqu hěn gānjìng 。

    Căn phòng này trông rất sạch sẽ.

3

Lỗi thường gặp

  • 这首歌看上去很好听。

    这首歌听起来很好听。

    看上去 chỉ dùng cho thứ nhìn thấy; thứ nghe thấy dùng 听起来.

Trước看来Tiếp不怎么样 / 不怎么 + 形容词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!