密切
关系 + 密切 = quan hệ mật thiết; 密切 + 关注/注意/配合 = theo dõi/phối hợp sát sao.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
密切 + Verb
关系 + 密切 = quan hệ mật thiết; 密切 + 关注/注意/配合 = theo dõi/phối hợp sát sao.
Giải thích
密切 (mìqiè) là tính từ có hai nghĩa: (1) quan hệ GẦN GŨI, MẬT THIẾT (关系密切, 密切相关, 来往密切); (2) sự chú ý TỈ MỈ, SÁT SAO (密切关注, 密切注意, 密切配合) — khi đó làm trạng ngữ trước động từ. Cũng có thể làm động từ nghĩa "làm cho quan hệ gắn bó hơn": 密切两国关系. Mang sắc thái trang trọng.
很多污染和我们的日常生活密切相关。
Hěn duō wūrǎn hé wǒmen de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān.
Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
Quan hệ
A 和 B + (关系) + 很密切 / 密切相关
健康和饮食密切相关。
Jiànkāng hé yǐnshí mìqiè xiāngguān.
Sức khỏe và ăn uống liên quan mật thiết.
Sát sao
密切 + 关注/注意/配合 + Tân ngữ
医生密切观察病人的情况。
Yīshēng mìqiè guānchá bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân.
Quan hệ ngoại giao, công việc.
我们将密切关注事情的发展。
Wǒmen jiāng mìqiè guānzhù shìqing de fāzhǎn.
Chúng tôi sẽ theo dõi sát sao diễn biến sự việc.
很多污染和我们的日常生活密切相关。
Hěn duō wūrǎn hé wǒmen de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān.
Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
参加了这次活动后,两人的来往比以前密切了。
Cānjiā le zhè cì huódòng hòu, liǎng rén de láiwǎng bǐ yǐqián mìqiè le.
Sau khi tham gia hoạt động lần này, hai người qua lại thân thiết hơn trước.
我们要密切关注天气的变化。
Wǒmen yào mìqiè guānzhù tiānqì de biànhuà.
Chúng ta phải theo dõi sát sao sự thay đổi của thời tiết.
两国之间的关系非常密切。
Liǎng guó zhījiān de guānxi fēicháng mìqiè.
Quan hệ giữa hai nước vô cùng mật thiết.
各部门要密切配合,按时完成任务。
Gè bùmén yào mìqiè pèihé, ànshí wánchéng rènwu.
Các bộ phận phải phối hợp chặt chẽ, hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Dấu hiệu nhận biết:关系相关关注配合
Mẹo nhớ nhanh
密切 = "mật thiết" Hán Việt.
我和他是密切朋友。
我和他是好朋友。/ 我和他关系很密切。
密切 không dùng trực tiếp trước danh từ chỉ người như 朋友; nói 关系密切.
我们关注密切天气。
我们密切关注天气。
Nghĩa "sát sao", 密切 đứng trước động từ.
亲密 về tình cảm; 密切 về liên hệ, sự chú ý.
"Liên quan mật thiết".
"Theo dõi sát sao".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!