学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/密切轻易 / 轻易不尽量 + 动词
密切
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

密切

Cách dùng 密切 trong tiếng Trung: mật thiết, sát sao

关系 + 密切 = quan hệ mật thiết; 密切 + 关注/注意/配合 = theo dõi/phối hợp sát sao.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

密切Cấu trúc

密切 + Verb

关系 + 密切 = quan hệ mật thiết; 密切 + 关注/注意/配合 = theo dõi/phối hợp sát sao.

Giải thích

密切 (mìqiè) là tính từ có hai nghĩa: (1) quan hệ GẦN GŨI, MẬT THIẾT (关系密切, 密切相关, 来往密切); (2) sự chú ý TỈ MỈ, SÁT SAO (密切关注, 密切注意, 密切配合) — khi đó làm trạng ngữ trước động từ. Cũng có thể làm động từ nghĩa "làm cho quan hệ gắn bó hơn": 密切两国关系. Mang sắc thái trang trọng.

很多污染和我们的日常生活密切相关。

Hěn duō wūrǎn hé wǒmen de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān.

Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

2

Công thức theo dạng câu

Quan hệ

A 和 B + (关系) + 很密切 / 密切相关

健康和饮食密切相关。

Jiànkāng hé yǐnshí mìqiè xiāngguān.

Sức khỏe và ăn uống liên quan mật thiết.

Sát sao

密切 + 关注/注意/配合 + Tân ngữ

医生密切观察病人的情况。

Yīshēng mìqiè guānchá bìngrén de qíngkuàng.

Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức, văn bản

    Quan hệ ngoại giao, công việc.

    • 我们将密切关注事情的发展。

      Wǒmen jiāng mìqiè guānzhù shìqing de fāzhǎn.

      Chúng tôi sẽ theo dõi sát sao diễn biến sự việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    很多污染和我们的日常生活密切相关。

    Hěn duō wūrǎn hé wǒmen de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān.

    Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

  2. 2

    参加了这次活动后,两人的来往比以前密切了。

    Cānjiā le zhè cì huódòng hòu, liǎng rén de láiwǎng bǐ yǐqián mìqiè le.

    Sau khi tham gia hoạt động lần này, hai người qua lại thân thiết hơn trước.

  3. 3

    我们要密切关注天气的变化。

    Wǒmen yào mìqiè guānzhù tiānqì de biànhuà.

    Chúng ta phải theo dõi sát sao sự thay đổi của thời tiết.

  4. 4

    两国之间的关系非常密切。

    Liǎng guó zhījiān de guānxi fēicháng mìqiè.

    Quan hệ giữa hai nước vô cùng mật thiết.

  5. 5

    各部门要密切配合,按时完成任务。

    Gè bùmén yào mìqiè pèihé, ànshí wánchéng rènwu.

    Các bộ phận phải phối hợp chặt chẽ, hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trang trọng.
  • Không bổ nghĩa trực tiếp cho 朋友.
  • Cụm cố định: 密切相关.

Dấu hiệu nhận biết:关系相关关注配合

密切

Mẹo nhớ nhanh

密切 = "mật thiết" Hán Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

密切关系 + 密切 = quan hệ mật thiết; 密切 + 关注/注意/配合 = theo dõi/phối hợp sát sao.
亲密亲密 = thân mật, tình cảm (亲密的朋友); 密切 = mật thiết về liên hệ, sự chú ý (关系密切, 密切关注).
7

Lỗi thường gặp

  • 我和他是密切朋友。

    我和他是好朋友。/ 我和他关系很密切。

    密切 không dùng trực tiếp trước danh từ chỉ người như 朋友; nói 关系密切.

  • 我们关注密切天气。

    我们密切关注天气。

    Nghĩa "sát sao", 密切 đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

密切 và 亲密 khác nhau thế nào?

亲密 về tình cảm; 密切 về liên hệ, sự chú ý.

密切相关 nghĩa là gì?

"Liên quan mật thiết".

密切关注 nghĩa là gì?

"Theo dõi sát sao".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 108Gắn Kết Kinh Doanh Với Nghiên Cứu Phát Triển - Nói Về Quan Hệ Mật Thiết Với 密切
Trước轻易 / 轻易不Tiếp尽量 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!