学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/没A没B不得了沿(着)
没A没B
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

没A没B

Khung bốn chữ 没A没B: 没日没夜, 没大没小, 没完没了

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

没A没BCấu trúc

没 + A + 没 + B

Giải thích

没A没B là khung bốn chữ, A và B là hai từ đơn âm. (1) A, B TRÁI NGHĨA: không phân biệt, không giữ chừng mực giữa hai mặt: 没日没夜 (bất kể ngày đêm), 没大没小 (không phân lớn bé, tức là hỗn, vô lễ), 没轻没重 (không biết nặng nhẹ). (2) A, B GẦN NGHĨA: nhấn "hoàn toàn không có": 没完没了 (mãi không dứt), 没头没脑 (chẳng đầu chẳng đuôi), 没心没肺 (vô tâm). Phần lớn mang sắc thái chê trách. Có thể làm trạng ngữ (+地), vị ngữ hoặc định ngữ (+的).

你这样没日没夜地工作,身体早晚会出问题的。

nǐ zhèyàng méi rì méi yè dì gōngzuò , shēntǐ zǎo wǎnhuì chū wèntí de 。

Bạn làm việc bất kể ngày đêm như thế, sớm muộn gì sức khỏe cũng có vấn đề.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你这样没日没夜地工作,身体早晚会出问题的。

    nǐ zhèyàng méi rì méi yè dì gōngzuò , shēntǐ zǎo wǎnhuì chū wèntí de 。

    Bạn làm việc bất kể ngày đêm như thế, sớm muộn gì sức khỏe cũng có vấn đề.

  2. 2

    这孩子说话没大没小,父母必须要好好教育。

    zhè háizi shuōhuà méi dà méi xiǎo , fùmǔ bìxū yàohǎo hǎo jiàoyù 。

    Đứa bé này ăn nói hỗn hào, cha mẹ phải dạy dỗ cho tử tế.

  3. 3

    他们俩没完没了地吵了一个晚上。

    tāmen liǎ méiwánméiliǎo dì chǎo le yí gè wǎnshang 。

    Hai người họ cãi nhau không dứt suốt cả buổi tối.

3

Lỗi thường gặp

  • 他没日夜地工作。

    他没日没夜地工作。

    Phải lặp lại 没 trước mỗi thành phần để giữ đúng khung bốn chữ 没A没B.

Trước不得了Tiếp沿(着)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!