学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/专用名量词 串/滴/枝/扇/卷番/阵/顿数词 + 成
专用名量词 串
HSK 6 · Trung cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

专用名量词 串/滴/枝/扇/卷

Lượng từ chuyên dụng 串, 滴, 枝, 扇, 卷: chuỗi, giọt, cành, cánh, cuộn/tập

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

专用名量词 串/滴/枝/扇/卷Cấu trúc

Number + 串/滴/枝/扇/卷 + Noun

Giải thích

Mỗi lượng từ đi với một nhóm danh từ có hình dạng đặc trưng, nên học kèm danh từ thường gặp. 串 (chuàn): chùm, chuỗi, xâu — những vật nối thành dây: 一串葡萄, 一串钥匙, 一串珍珠. 滴 (dī): giọt chất lỏng: 几滴醋, 一滴眼泪. 枝 (zhī): cành, nhành hoa có cuống: 一枝玫瑰, 几枝花 (khác 支 dùng cho bút, đội ngũ, bài hát). 扇 (shàn): cánh cửa, ô cửa sổ: 一扇门, 一扇窗. 卷 có hai cách đọc: juǎn — cuộn, vật cuộn tròn: 一卷胶带, 一卷纸; juàn — quyển, tập của một bộ sách: 这套书分上、中、下三卷. Trật tự luôn là Số từ/这/那 + Lượng từ + Danh từ.

他给女朋友买了一枝玫瑰,还送了她一串珍珠项链。

tā gěi nǚpéngyou mǎi le yì zhī méiguī , hái sòng le tā yí chuàn zhēnzhū xiàngliàn 。

Anh ấy mua cho bạn gái một cành hoa hồng, còn tặng cô ấy một chuỗi vòng ngọc trai.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他给女朋友买了一枝玫瑰,还送了她一串珍珠项链。

    tā gěi nǚpéngyou mǎi le yì zhī méiguī , hái sòng le tā yí chuàn zhēnzhū xiàngliàn 。

    Anh ấy mua cho bạn gái một cành hoa hồng, còn tặng cô ấy một chuỗi vòng ngọc trai.

  2. 2

    你试试往碗里加几滴醋,说不定味道会更好。

    nǐ shì shì wǎng wǎn lǐ jiā jǐ dī cù , shuōbudìng wèidao huì gèng hǎo 。

    Bạn thử nhỏ vài giọt giấm vào bát xem, biết đâu vị sẽ ngon hơn.

  3. 3

    你把桌子上那卷胶带递给我,再帮我关上那扇门。

    nǐ bǎ zhuōzi shàng nà juàn jiāodài dìgěi wǒ , zài bāng wǒ guānshàng nà shàn mén 。

    Bạn đưa giúp mình cuộn băng dính trên bàn, rồi đóng giúp mình cánh cửa kia nhé.

3

Lỗi thường gặp

  • 你试试往碗里加几点醋。

    你试试往碗里加几滴醋。

    Đếm giọt chất lỏng dùng 滴; 一点儿 chỉ có nghĩa “một ít”, không đi với số đếm thành 几点.

Trước番/阵/顿Tiếp数词 + 成

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!