番/阵/顿
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + (Object) + 一番/一阵/一顿
Giải thích
番, 阵, 顿 là động lượng từ, đứng sau động từ (thường có 了) để đếm số lần/đợt của hành động. 一番 (một phen) đi với động từ hai âm tiết, hành động tốn công sức, mang sắc thái văn viết: 考虑一番, 研究一番, 打扮一番. 一阵 (một trận, một lúc) chỉ hành động/hiện tượng kéo dài một khoảng ngắn rồi dừng: 下了一阵雨, 笑了一阵. 一顿 (một trận, một bữa) dùng cho mắng, đánh, phê bình hoặc bữa ăn: 骂了他一顿, 打了一顿, 吃了一顿饭. Khác 次/遍 chỉ đếm số lần đơn thuần, ba từ này còn nói lên tính chất của hành động.
做决定以前,他认真地考虑了一番。
zuò juédìng yǐqián , tā rènzhēn dì kǎolǜ le yìfān 。
Trước khi quyết định, anh ấy đã suy nghĩ kỹ một phen.
做决定以前,他认真地考虑了一番。
zuò juédìng yǐqián , tā rènzhēn dì kǎolǜ le yìfān 。
Trước khi quyết định, anh ấy đã suy nghĩ kỹ một phen.
昨天下午突然下了一阵大雨。
zuótiān xiàwǔ tūrán xià le yīzhèn dà yǔ 。
Chiều hôm qua bỗng đổ một trận mưa to.
他回家太晚,被爸爸骂了一顿。
tā huíjiā tài wǎn , bèi bàba mà le yí dùn 。
Cậu ấy về nhà quá muộn nên bị bố mắng cho một trận.
我们认真地讨论了一顿。
我们认真地讨论了一番。
一顿 dùng cho mắng, đánh, phê bình hoặc bữa ăn; hành động tốn công sức như bàn bạc, suy nghĩ, nghiên cứu dùng 一番.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!