学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/连动句:坐/开 + 交通工具 + 去/来连动句:去/来 + 地方 + 做什么双宾语句:给/问 + 人 + 东西
连动句:坐
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

连动句:坐/开 + 交通工具 + 去/来

Câu liên động chỉ phương thức: 坐/开 + Phương tiện + 去/来 + Nơi chốn

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

连动句:坐/开+交通工具+去/来Cấu trúc

Subject + 坐/开 + Vehicle + 去/来 + Place

Giải thích

Một dạng câu liên động khác: việc thứ nhất là CÁCH THỨC, phương tiện để thực hiện việc thứ hai. Mẫu hay gặp: Chủ ngữ + 坐/开 + Phương tiện + 去/来 + Nơi chốn — 我坐飞机去上海 (tôi đi máy bay đến Thượng Hải). 坐 dùng cho phương tiện mình ngồi đi (坐飞机, 坐火车, 坐出租车), 开 là tự lái (开车). Trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "đi Thượng Hải bằng máy bay", tiếng Trung đặt phương tiện TRƯỚC: 坐飞机去上海, không đặt phương tiện ở cuối câu. Động từ thứ hai không nhất thiết là 去/来: 爸爸每天开车上班. Hỏi đi bằng gì dùng 怎么: 你怎么去学校?

我坐飞机去上海。

wǒ zuò fēijī qù shàng hǎi 。

Tôi đi máy bay đến Thượng Hải.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我坐飞机去上海。

    wǒ zuò fēijī qù shàng hǎi 。

    Tôi đi máy bay đến Thượng Hải.

  2. 2

    爸爸每天开车去公司。

    bàba měi tiān kāichē qù gōngsī 。

    Ngày nào bố cũng lái xe đến công ty.

  3. 3

    你坐出租车来学校吗?

    nǐ zuò chūzūchē lái xuéxiào ma ?

    Bạn đi taxi đến trường à?

3

Lỗi thường gặp

  • 我去上海坐飞机。

    我坐飞机去上海。

    Phương tiện (坐/开 + xe) đứng trước 去 + nơi chốn; 我去上海坐飞机 lại thành "đến Thượng Hải để đi máy bay".

Trước连动句:去/来 + 地方 + 做什么Tiếp双宾语句:给/问 + 人 + 东西

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!