学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/老是 / 通常 / 时常彼此依据
老是
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

老是 / 通常 / 时常

Phó từ tần suất 老是, 通常, 时常: cứ, thường thì, thường hay

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

老是 / 通常 / 时常Cấu trúc

Subject + 老是/通常/时常 + Verb

Giải thích

Ba phó từ tần suất đứng trước động từ nhưng sắc thái khác nhau. 老是 (lǎoshì) là khẩu ngữ, nghĩa "cứ, lúc nào cũng", gần 总是 nhưng thường mang ý PHÀN NÀN, khó chịu vì việc lặp lại quá nhiều. 通常 (tōngcháng) nghĩa "thông thường, thường thì", nói về QUY LUẬT, thói quen chung; có thể đứng đầu câu (通常,…) và làm định ngữ (通常情况下). 时常 (shícháng) nghĩa "thường hay, thường xuyên", nhấn tần suất cao, hơi văn viết, gần 常常.

你出门老是忘记带钥匙,这个坏习惯一定要改!

nǐ chūmén lǎoshi wàngjì dài yàoshi , zhège huài xíguàn yīdìng yào gǎi !

Ra ngoài là bạn cứ quên mang chìa khóa, thói xấu này nhất định phải sửa!

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你出门老是忘记带钥匙,这个坏习惯一定要改!

    nǐ chūmén lǎoshi wàngjì dài yàoshi , zhège huài xíguàn yīdìng yào gǎi !

    Ra ngoài là bạn cứ quên mang chìa khóa, thói xấu này nhất định phải sửa!

  2. 2

    中国的大学通常会为学生提供更换专业的机会。

    zhōngguó de dàxué tōngcháng huì wèi xuésheng tígōng gēnghuàn zhuānyè de jīhuì 。

    Các trường đại học ở Trung Quốc thường tạo cơ hội cho sinh viên chuyển ngành.

  3. 3

    他时常下班后去公园散步,顺便放松一下心情。

    tā shícháng xiàbān hòu qù gōngyuán sànbù , shùnbiàn fàngsōng yí xià xīnqíng 。

    Anh ấy hay đi dạo công viên sau giờ làm, tiện thể thư giãn một chút.

3

Lỗi thường gặp

  • 通常的时候,我七点起床。

    我通常七点起床。

    通常 tự nó đã nghĩa là "thường ngày"; đặt 通常 trước động từ (hoặc nói 通常情况下), không nói 通常的时候.

Trước彼此Tiếp依据

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!