学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/彼此亲自老是 / 通常 / 时常
彼此
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

彼此

Cách dùng 彼此 trong tiếng Trung: lẫn nhau, đôi bên

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

彼此Cấu trúc

彼此 + Verb / Verb + 彼此

Giải thích

彼此 (bǐcǐ) là đại từ chỉ hai bên hoặc các bên có quan hệ qua lại, nghĩa "nhau, lẫn nhau, đôi bên". Chủ ngữ phải là số nhiều (我们, 两国, 双方). 彼此 dùng được ở nhiều vị trí: trước động từ (彼此帮助, 彼此信任), sau động từ làm tân ngữ (尊重彼此, 了解彼此), làm định ngữ (彼此的习惯). So với 互相: 互相 là phó từ, chỉ đứng trước động từ; 彼此 là đại từ nên còn làm được tân ngữ và định ngữ, sắc thái hơi trang trọng. Khi được khen, người ta hay đáp 彼此彼此 = "cũng như nhau cả thôi".

在日常交流中,我们应该尊重彼此。

zài rìcháng jiāoliú zhōng , wǒmen yīnggāi zūnzhòng bǐcǐ 。

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在日常交流中,我们应该尊重彼此。

    zài rìcháng jiāoliú zhōng , wǒmen yīnggāi zūnzhòng bǐcǐ 。

    Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.

  2. 2

    他们已经认识很久了,对彼此的习惯非常了解。

    tāmen yǐjīng rènshi hěn jiǔ le , duì bǐcǐ de xíguàn fēicháng liǎojiě 。

    Họ đã quen nhau từ lâu nên rất hiểu thói quen của nhau.

  3. 3

    两家公司彼此合作了十多年。

    liǎng jiā gōngsī bǐcǐ hézuò le shí duōnián 。

    Hai công ty đã hợp tác với nhau hơn mười năm.

3

Lỗi thường gặp

  • 我们应该尊重互相。

    我们应该尊重彼此。

    互相 là phó từ nên không làm tân ngữ; muốn đặt sau động từ phải dùng 彼此 (hoặc nói 互相尊重).

Trước亲自Tiếp老是 / 通常 / 时常

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!