看你X的 / 瞧他X的
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
看/瞧 + Person + Verb/Adj + 的
Giải thích
Câu cảm thán khẩu ngữ ngắn gọn: 看/瞧 + người + động từ/tính từ chỉ trạng thái, cảm xúc + 的. Người nói thấy ai đó đang ở trạng thái thái quá (sợ, vội, đắc ý, vui…) và bình luận với ý trêu chọc, an ủi hoặc chê nhẹ — “nhìn cậu kìa, sợ đến thế!”. Động từ/tính từ đứng trần, không thêm 很, 非常. Dạng đầy đủ hơn có 把: 看把你 + V/Adj + 得/的 (xem chủ điểm 看把你…的).
我跟你开玩笑呢!看你吓的!
wǒ gēn nǐ kāiwánxiào ne ! kàn nǐ xià de !
Tôi đùa cậu thôi mà! Nhìn cậu sợ chưa kìa!
我跟你开玩笑呢!看你吓的!
wǒ gēn nǐ kāiwánxiào ne ! kàn nǐ xià de !
Tôi đùa cậu thôi mà! Nhìn cậu sợ chưa kìa!
不就是得了奖学金吗?瞧他得意的!
bú jiùshì déle jiǎngxuéjīn ma ? qiáo tā déyì de !
Chẳng qua là được học bổng thôi mà? Nhìn cậu ta đắc ý chưa kìa!
看你急的,满头都是汗,先坐下喝口水吧。
kàn nǐ jí de , mǎn tóu dōu shì hàn , xiān zuòxia hē kǒushuǐ ba 。
Nhìn cậu cuống chưa kìa, mồ hôi đầy đầu rồi, ngồi xuống uống ngụm nước đã.
看你很吓的!
看你吓的!
Trong khung này động từ/tính từ đứng trần, không thêm 很/非常.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!