绝 + 不/非/无
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 绝 + 不/非/无 + Verb/Noun
Giải thích
绝 (jué) là phó từ nhấn mạnh, đứng ngay trước từ phủ định để tạo ý "tuyệt đối không, tuyệt nhiên không": 绝不 + động từ (quyết tâm, cam kết), 绝非 + danh từ/cụm từ (hoàn toàn không phải), 绝无 + danh từ (hoàn toàn không có). Giọng điệu dứt khoát, trang trọng, hay dùng trong lời hứa, tuyên bố, văn viết. Gần nghĩa với 绝对不, 决不 nhưng 绝非, 绝无 mang màu sắc văn viết rõ hơn. Lưu ý 非 = 不是, 无 = 没有, nên chọn đúng từ phủ định theo loại từ đi sau.
我绝不会把你的秘密告诉别人。
wǒ jué bú huì bǎ nǐ de mìmì gàosù biéren 。
Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.
我绝不会把你的秘密告诉别人。
wǒ jué bú huì bǎ nǐ de mìmì gàosù biéren 。
Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.
他的成功绝非偶然,而是多年努力的结果。
tā de chénggōng jué fēi ǒurán , érshì duōnián nǔlì de jiéguǒ 。
Thành công của anh ấy tuyệt nhiên không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
在原则问题上,我们绝无让步的可能。
zài yuánzé wèntí shàng , wǒmen jué wú ràngbù de kěnéng 。
Trong vấn đề nguyên tắc, chúng tôi hoàn toàn không có khả năng nhượng bộ.
我不绝会告诉别人。
我绝不会告诉别人。
绝 phải đứng ngay trước từ phủ định 不/非/无, không đặt sau 不.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!