学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/绝 + 不/非/无大可(不必)终究
绝
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

绝 + 不/非/无

Phó từ 绝: tuyệt đối không, tuyệt nhiên không (绝不、绝非、绝无)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

绝+不/非/无Cấu trúc

Subject + 绝 + 不/非/无 + Verb/Noun

Giải thích

绝 (jué) là phó từ nhấn mạnh, đứng ngay trước từ phủ định để tạo ý "tuyệt đối không, tuyệt nhiên không": 绝不 + động từ (quyết tâm, cam kết), 绝非 + danh từ/cụm từ (hoàn toàn không phải), 绝无 + danh từ (hoàn toàn không có). Giọng điệu dứt khoát, trang trọng, hay dùng trong lời hứa, tuyên bố, văn viết. Gần nghĩa với 绝对不, 决不 nhưng 绝非, 绝无 mang màu sắc văn viết rõ hơn. Lưu ý 非 = 不是, 无 = 没有, nên chọn đúng từ phủ định theo loại từ đi sau.

我绝不会把你的秘密告诉别人。

wǒ jué bú huì bǎ nǐ de mìmì gàosù biéren 。

Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我绝不会把你的秘密告诉别人。

    wǒ jué bú huì bǎ nǐ de mìmì gàosù biéren 。

    Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.

  2. 2

    他的成功绝非偶然,而是多年努力的结果。

    tā de chénggōng jué fēi ǒurán , érshì duōnián nǔlì de jiéguǒ 。

    Thành công của anh ấy tuyệt nhiên không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.

  3. 3

    在原则问题上,我们绝无让步的可能。

    zài yuánzé wèntí shàng , wǒmen jué wú ràngbù de kěnéng 。

    Trong vấn đề nguyên tắc, chúng tôi hoàn toàn không có khả năng nhượng bộ.

3

Lỗi thường gặp

  • 我不绝会告诉别人。

    我绝不会告诉别人。

    绝 phải đứng ngay trước từ phủ định 不/非/无, không đặt sau 不.

Trước大可(不必)Tiếp终究

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!