大可(不必)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 大可 + (不必) + Verb
Giải thích
大可 (dàkě) là phó từ nghĩa "hoàn toàn có thể, cứ việc", dùng để khuyên hoặc cho phép, nhấn mạnh rằng làm vậy là hợp lý, không có gì phải ngại. Dạng phủ định thường gặp là 大可不必 "hoàn toàn không cần", dùng để trấn an hoặc cho rằng việc gì đó là thừa; 大可不必 còn có thể đứng một mình làm vị ngữ (我看大可不必). Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, mang sắc thái hơi trang trọng. Khác 不必 (không cần) ở mức độ nhấn mạnh, và khác hẳn "rất có thể" (很可能) chỉ khả năng.
这点小事你大可不必担心。
zhè diǎn xiǎo shì nǐ dà kě bùbì dānxīn 。
Chuyện nhỏ này cậu hoàn toàn không cần lo lắng.
这点小事你大可不必担心。
zhè diǎn xiǎo shì nǐ dà kě bùbì dānxīn 。
Chuyện nhỏ này cậu hoàn toàn không cần lo lắng.
你要是对服务不满意,大可直接找经理反映。
nǐ yàoshi duì fúwù bùmǎn yì , dà kě zhíjiē zhǎo jīnglǐ fǎnyìng 。
Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, cứ việc trực tiếp phản ánh với quản lý.
大家大可放心,这批产品都通过了严格检查。
dàjiā dà kě fàngxīn , zhè pī chǎnpǐn dōu tōngguò le yángé jiǎnchá 。
Mọi người hoàn toàn có thể yên tâm, lô sản phẩm này đều đã qua kiểm tra nghiêm ngặt.
看这天色,明天大可会下雨。
看这天色,明天很可能会下雨。
大可 nghĩa là "hoàn toàn có thể (cứ việc làm)" để khuyên/cho phép, không dùng để chỉ khả năng "rất có thể"; khả năng dùng 很可能.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!