就(强调)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 就 + Verb/Predicate
Giải thích
Ngoài nghĩa "thì, liền", 就 (jiù) còn dùng để NHẤN MẠNH, khẳng định chắc chắn. (1) 就 + 在/是: khẳng định đúng là, chính là: 车站就在饭馆旁边 (bến xe ở ngay cạnh nhà hàng), 他就是王老师 (ông ấy chính là thầy Vương). (2) 就 + động từ (+ 吧) khi đưa ra quyết định dứt khoát, nghĩa "cứ…, … luôn": 就买这件吧 (mua luôn cái này đi), 就这样吧 (cứ thế đi). 就 luôn đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ; khi nói thường nhấn giọng vào 就.
车站就在那个饭馆旁边。
chēzhàn jiù zài nàge fànguǎn pángbiān 。
Bến xe ở ngay cạnh nhà hàng đó.
车站就在那个饭馆旁边。
chēzhàn jiù zài nàge fànguǎn pángbiān 。
Bến xe ở ngay cạnh nhà hàng đó.
别找了,就买这件白色的吧。
bié zhǎo le , jiù mǎi zhè jiàn báisè de ba 。
Đừng tìm nữa, mua luôn cái màu trắng này đi.
你找王老师?我就是。
nǐ zhǎo wáng lǎoshī ? wǒ jiùshì 。
Bạn tìm thầy Vương à? Chính là tôi đây.
就车站在那儿。
车站就在那儿。
就 đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ (在/是/买…), không đứng đầu câu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!