学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/借用名量词 包量词 条/位/间/名概数 多/几/两三
借用名量词 包
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

借用名量词 包

Lượng từ mượn từ danh từ: 包 (túi, gói)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

借用名量词 包Cấu trúc

Number + 包 + Noun

Giải thích

Một số danh từ chỉ đồ đựng có thể "mượn" làm lượng từ để đếm theo vật chứa. 包 (bāo) vốn là danh từ "túi, gói" (书包, 钱包); khi làm lượng từ nghĩa là "một túi, một gói": 一包书, 一包衣服, 两包茶. Tương tự còn có 杯 (một cốc), 瓶 (một chai), 碗 (một bát), 盒 (một hộp). Khi dùng như vậy, con số đếm VẬT CHỨA: 一包衣服 là một túi quần áo, không phải một cái áo. Lượng từ mượn đã đứng thay chỗ lượng từ nên không thêm 个: nói 一包茶, không nói ×一个包茶.

这包衣服是谁的?

zhè bāo yīfu shì shuí de ?

Túi quần áo này là của ai?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这包衣服是谁的?

    zhè bāo yīfu shì shuí de ?

    Túi quần áo này là của ai?

  2. 2

    桌子上有一包书,是给你的。

    zhuōzi shàng yǒu yì bāo shū , shì gěi nǐ de 。

    Trên bàn có một túi sách, là để cho bạn đấy.

  3. 3

    我在超市买了两包茶。

    wǒ zài chāoshì mǎi le liǎng bāo chá 。

    Tôi đã mua hai gói trà ở siêu thị.

3

Lỗi thường gặp

  • 我买了一个包茶。

    我买了一包茶。

    包 đã là lượng từ, không thêm 个 phía trước.

Trước量词 条/位/间/名Tiếp概数 多/几/两三

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!