学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/将要 / 已动词 + 得了/不了动词+着+动词+着
将要
HSK 4 · Trung cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

将要 / 已

Phó từ thời gian văn viết 将要 (sắp, sẽ) và 已 (đã)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

将要 / 已Cấu trúc

将要/已 + Verb

Giải thích

Hai phó từ thời gian mang sắc thái văn viết, hay gặp trong tin tức, thông báo, văn bản. 将要 (jiāngyào) nghĩa “sắp, sẽ”, chỉ việc sắp xảy ra, tương đương 快要/就要 trong khẩu ngữ; thời gian đứng trước 将要 (下周将要推出), và khác 快要……了, cuối câu không bắt buộc có 了. Dạng ngắn 将 xem chủ điểm 将/即将. 已 (yǐ) là dạng rút gọn của 已经, đứng ngay trước động từ, tính từ hoặc số lượng: 已超过去年, 已有五十多岁, 已结婚. Vì chỉ một âm tiết, 已 hợp với câu văn ngắn gọn, ít dùng trong hội thoại thân mật.

根据计划,公司下周将要推出新产品。

gēnjù jìhuà , gōngsī xiàzhōu jiāngyào tuīchū xīn chǎnpǐn 。

Theo kế hoạch, tuần sau công ty sẽ tung ra sản phẩm mới.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    根据计划,公司下周将要推出新产品。

    gēnjù jìhuà , gōngsī xiàzhōu jiāngyào tuīchū xīn chǎnpǐn 。

    Theo kế hoạch, tuần sau công ty sẽ tung ra sản phẩm mới.

  2. 2

    学校最近将要安排我们到南方进行调查研究。

    xuéxiào zuìjìn jiāngyào ānpái wǒmen dào nánfāng jìnxíng diàochá yánjiū 。

    Sắp tới nhà trường sẽ cho chúng tôi xuống miền Nam khảo sát nghiên cứu.

  3. 3

    到今年十月,公司的收入已超过去年。

    dào jīnnián shí yuè , gōngsī de shōurù yǐ chāoguò qùnián 。

    Tính đến tháng Mười năm nay, doanh thu của công ty đã vượt năm ngoái.

3

Lỗi thường gặp

  • 他将要明天出发。

    他明天将要出发。

    Từ chỉ thời gian đứng trước 将要, không chen giữa 将要 và động từ.

Trước动词 + 得了/不了Tiếp动词+着+动词+着

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!