学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/将(书面把字句)本着无不
将(书面把字句)
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

将(书面把字句)

Cách dùng 将 thay 把 trong tiếng Trung: câu chữ 把 văn viết

Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ = 把 trong văn viết: 请将门关好 = 请把门关好.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

将(书面把字句)Cấu trúc

Subject + 将 + Object + Verb + Other

Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ = 把 trong văn viết: 请将门关好 = 请把门关好.

Giải thích

将 (jiāng) có thể thay 把 trong câu xử trí, cùng cấu trúc: Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (bổ ngữ, 了, 成/为/到/给…). Nghĩa "đem, đưa (cái gì) làm sao". Khác 把 ở văn phong: 将 dùng trong văn viết — hướng dẫn, thông báo, công thức nấu ăn, tin tức: 请将护照交给工作人员. Lưu ý 将 + động từ lại có nghĩa "sẽ" (他将出国), còn 将 + danh từ + động từ mới là dạng 把.

请将护照和登机牌交给工作人员。

Qǐng jiāng hùzhào hé dēngjīpái jiāogěi gōngzuò rényuán.

Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.

2

Công thức theo dạng câu

Câu cầu khiến (hướng dẫn)

请 + 将 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ

请将手机调至静音状态。

Qǐng jiāng shǒujī tiáo zhì jìng yīn zhuàngtài.

Xin vui lòng chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

Tường thuật (tin tức)

Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + 成/为/到/给…

市政府将这片空地建成了公园。

Shì zhèngfǔ jiāng zhè piàn kōngdì jiànchéng le gōngyuán.

Chính quyền thành phố đã xây khu đất trống này thành công viên.

3

Cách dùng

  1. 1Hướng dẫn, thông báo

    Biển báo, sách hướng dẫn, công thức nấu ăn.

    • 请将垃圾分类后投入相应的垃圾桶。

      Qǐng jiāng lājī fēnlèi hòu tóurù xiāngyìng de lājītǒng.

      Xin vui lòng phân loại rác rồi bỏ vào thùng rác tương ứng.

  2. 2Tin tức, báo cáo

    Văn phong báo chí, văn bản.

    • 该公司已将总部迁至上海。

      Gāi gōngsī yǐ jiāng zǒngbù qiān zhì Shànghǎi.

      Công ty này đã chuyển trụ sở chính đến Thượng Hải.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请将护照和登机牌交给工作人员。

    Qǐng jiāng hùzhào hé dēngjīpái jiāogěi gōngzuò rényuán.

    Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.

  2. 2

    警方已将嫌疑人带回警局调查。

    Jǐng fāng yǐ jiāng xiányí rén dài huí jǐng jú diàochá.

    Cảnh sát đã đưa nghi phạm về đồn để điều tra.

  3. 3

    先将面粉和鸡蛋搅拌均匀,再加入少量牛奶。

    Xiān jiāng miànfěn hé jīdàn jiǎobàn jūnyún, zài jiārù shǎoliàng niúnǎi.

    Trước tiên trộn đều bột mì và trứng, sau đó cho thêm một ít sữa.

  4. 4

    他将全部积蓄捐给了家乡的小学。

    Tā jiāng quánbù jīxù juān gěi le jiāxiāng de xiǎoxué.

    Ông ấy đem toàn bộ tiền tiết kiệm quyên góp cho trường tiểu học ở quê.

  5. 5

    学校决定将这座旧楼改建成图书馆。

    Xuéxiào juédìng jiāng zhè zuò jiù lóu gǎi jiànchéng túshūguǎn.

    Nhà trường quyết định cải tạo tòa nhà cũ này thành thư viện.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 将 + Tân ngữ + Động từ giống hệt 把 về ngữ pháp: động từ phải có thành phần đi sau.
  • 将 còn nghĩa "sẽ" (将要、即将) — phân biệt bằng việc sau 将 là danh từ (tân ngữ) hay động từ.
  • Phủ định và động từ năng nguyện đặt trước 将: 不要将……、应该将……
  • Hội thoại hằng ngày dùng 把; 将 cho văn bản, thông báo, tin tức.

Dấu hiệu nhận biết:请将已将改建成迁至

将(书面把字句)

Mẹo nhớ nhanh

将 + Động từ = "sẽ"; 将 + Danh từ + Động từ = "đem" (= 把).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

将(书面把字句)Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ = 把 trong văn viết: 请将门关好 = 请把门关好.
把Cùng chức năng; 把 dùng mọi văn phong, 将 trang trọng, văn viết.
将(书面把字句)Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ = 把 trong văn viết: 请将门关好 = 请把门关好.
将 (sẽ)将 + Động từ = sẽ (他将出国); 将 + Danh từ + Động từ = đem (他将书放好).
7

Lỗi thường gặp

  • 请将门关。

    请将门关好。

    Giống câu chữ 把, sau động từ phải có thành phần khác (bổ ngữ, 了, tân ngữ…), không để động từ trơn.

  • 请将手机不要带进考场。

    请不要将手机带进考场。

    Giống câu chữ 把, phủ định (不要/没/别) đặt trước 将, không chen giữa tân ngữ và động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Câu có 将 nào cũng là câu chữ 把?

Không; 将 + động từ là "sẽ". Chỉ khi 将 + tân ngữ + động từ mới là dạng 把.

Phủ định đặt ở đâu?

Trước 将: 不要将药品放在儿童能拿到的地方。

Trước本着Tiếp无不

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!